badge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

badge nghĩa là huy hiệu. Học cách phát âm, sử dụng từ badge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ badge

badgenoun

huy hiệu

/bædʒ//bædʒ/
Định nghĩa & cách phát âm từ badge

Từ "badge" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic alphabet): /ˈbædʒ/
  • Nguyên âm: /bæ/ - nghe như "bæ" trong tiếng Việt (giống như "bá" nhưng ngắn hơn)
  • Phụ âm đầu: /b/ - phát âm "b" như bình thường
  • Phụ âm cuối: /dʒ/ - phát âm giống như "j" trong "jump"

Tổng quát: Bạn có thể hình dung phát âm là "bædʒ" (giống như "bá-dịch").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ badge trong tiếng Anh

Từ "badge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:

1. Hình hiệu, huy hiệu:

  • Ý nghĩa: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của từ "badge". Nó là một miếng kim loại, nhựa, hoặc vật liệu khác được gắn vào áo, mũ, hoặc quần áo để chỉ ra thành tích, thành tựu, thành viên của một tổ chức, hoặc một đặc điểm.
  • Ví dụ:
    • "He wore a police badge on his uniform." (Anh ấy đeo một hu hiệu cảnh sát trên bộ đồng phục.)
    • "She received a gold badge for outstanding performance." (Cô ấy nhận được huy hiệu vàng vì thành tích xuất sắc.)
    • "The company gives employees a badge to access the building." (Công ty cấp thẻ đeo cho nhân viên để vào tòa nhà.)

2. Dấu hiệu, biểu tượng:

  • Ý nghĩa: "Badge" còn được dùng để chỉ một dấu hiệu, biểu tượng nào đó cho biết một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "A dark badge under his eye suggested he hadn't slept well." (Một vết sẹo tím dưới mắt anh ta cho thấy anh ta không ngủ đủ giấc.)
    • "The green badge on the map indicates a dangerous area." (Biểu tượng màu xanh lá cây trên bản đồ chỉ ra một khu vực nguy hiểm.)

3. Trong trò chơi điện tử/công nghệ (Achievement Badge):

  • Ý nghĩa: Trong các trò chơi điện tử và các nền tảng trực tuyến, "badge" thường là một phần thưởng ảo được trao cho người chơi khi họ đạt được một mục tiêu cụ thể, hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một thành tích nào đó.
  • Ví dụ:
    • "I earned a new badge for completing the level." (Tôi đã nhận được một huy hiệu mới vì hoàn thành màn chơi.)
    • "He's trying to collect all the rare badges." (Anh ấy đang cố gắng thu thập tất cả các huy hiệu hiếm.)

4. (Ít phổ biến hơn) Đánh dấu, xác nhận:

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "badge" có thể được dùng để chỉ một thứ đánh dấu hoặc xác nhận điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The parking badge proves you paid for the spot." (Thẻ đỗ xe chứng minh bạn đã trả tiền cho vị trí đó.)

Lời khuyên:

  • Trong hầu hết các trường hợp, "badge" sẽ liên quan đến việc ghi nhận thành tích hoặc thành viên của một tổ chức.
  • Khi nói về trò chơi điện tử, hãy sử dụng "achievement badge" để tránh nhầm lẫn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "badge" trong ngữ cảnh nào không?


Bình luận ()