atypical là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

atypical nghĩa là khác biệt. Học cách phát âm, sử dụng từ atypical qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ atypical

atypicaladjective

khác biệt

/ˌeɪˈtɪpɪkl//ˌeɪˈtɪpɪkl/

Từ "atypical" có cách phát âm như sau:

  • A - Phát âm như âm "a" trong "father" (a)
  • TYP - Phát âm như "tip" (ty)
  • I - Phát âm như âm "i" trong "bit" (i)
  • CAL - Phát âm như "call" (cal)
  • -ICAL - Phát âm như "i-kăl" (i-kăl)

Tổng hợp: /əˈtaɪpɪkəl/ (ươ-tây-pí-kəl)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ atypical trong tiếng Anh

Từ "atypical" trong tiếng Anh có nghĩa là không điển hình, không thông thường, khác biệt. Nó thường được dùng để mô tả một cái gì đó hoặc một người không tuân theo những quy tắc, tiêu chuẩn hoặc đặc điểm thường thấy.

Dưới đây là cách sử dụng từ "atypical" một cách chi tiết hơn, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả hành vi hoặc đặc điểm:

  • Ví dụ: "His behavior was atypical for a teenager; he showed remarkable maturity and responsibility." (Hành vi của cậu ấy không điển hình so với một thiếu niên - cậu ấy thể hiện sự chín chắn và trách nhiệm đáng kinh ngạc.)
  • Ví dụ: "The weather today is atypical for this time of year, with a freezing cold snap." (Thời tiết hôm nay không điển hình cho thời điểm này trong năm, với một đợt lạnh bất thường.)
  • Ví dụ: "She had an atypical appearance with bright pink hair and multiple piercings." (Cô ấy có một vẻ ngoài không điển hình với mái tóc hồng rực và nhiều piercings.)

2. Mô tả bệnh hoặc tình trạng sức khỏe:

  • Trong y học, "atypical" thường được dùng để mô tả các bệnh hoặc tình trạng bệnh không tuân theo các đặc điểm điển hình của một bệnh đó.
  • Ví dụ: "He has an atypical form of pneumonia." (Anh ấy mắc một dạng bệnh viêm phổi không điển hình.)
  • Ví dụ: "The patient presented with atypical symptoms, making diagnosis difficult." (Bệnh nhân xuất hiện với các triệu chứng không điển hình, gây khó khăn cho chẩn đoán.)

3. Mô tả con người hoặc phong cách:

  • Ví dụ: "He's an atypical artist, blending traditional techniques with modern concepts." (Anh ấy là một nghệ sĩ không điển hình, pha trộn các kỹ thuật truyền thống với các khái niệm hiện đại.)
  • Ví dụ: "She has an atypical sense of humor – it’s often dark and sarcastic." (Cô ấy có một cảm xúc hài hước không điển hình – nó thường đen tối và chua cay.)

4. Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội:

  • Ví dụ: "The company adopted an atypical marketing strategy to stand out from the competition." (Công ty đã áp dụng một chiến lược tiếp thị không điển hình để khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.)
  • Ví dụ: "He has an atypical background for a CEO in this industry." (Anh ấy có một nền tảng không điển hình cho một CEO trong ngành công nghiệp này.)

Lưu ý: "Atypical" thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể so với những cái gì đó quen thuộc. Nếu chỉ muốn nói về một sự khác biệt nhỏ, bạn có thể dùng các từ như "different," "unusual," hoặc "unique."

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi sử dụng "atypical" trong một tình huống cụ thể (ví dụ: ở trường hợp bệnh án, trong một bài báo về nghệ thuật, hoặc trong một cuộc trò chuyện hàng ngày)?


Bình luận ()