Từ "articulation" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các khía cạnh chính:
1. Nghĩa đen: Khả năng phát âm rõ ràng
- Định nghĩa: Đây là nghĩa cơ bản nhất, ám chỉ khả năng phát âm chính xác, rõ ràng, dễ hiểu các âm tiết trong lời nói.
- Ví dụ:
- "She has excellent articulation, so people can understand her perfectly." (Cô ấy có khả năng phát âm rất tốt, vì vậy mọi người có thể hiểu cô ấy hoàn toàn.)
- "Speech therapy can help him improve his articulation." (Liệu pháp ngôn ngữ có thể giúp anh ấy cải thiện khả năng phát âm.)
2. Nghĩa rộng hơn: Sự liên kết, kết nối giữa các ý tưởng
- Định nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "articulation" đề cập đến sự rõ ràng, mạch lạc và hợp lý trong cách trình bày ý tưởng, suy nghĩ hoặc lập luận. Nó là sự liên kết chặt chẽ giữa các ý tưởng, dẫn đến một chỉnh cảnh mạch lạc.
- Ví dụ:
- "The speaker's articulation was unclear, making it difficult to follow his argument." (Cách trình bày của người nói không rõ ràng, khiến việc theo dõi lập luận của anh ấy trở nên khó khăn.)
- "Good articulation is crucial for effective communication." (Sự liên kết tốt là rất quan trọng đối với giao tiếp hiệu quả.)
- "The essay lacked articulation; the ideas felt disjointed and confusing." (Bài luận thiếu sự liên kết; các ý tưởng cảm thấy rời rạc và gây mơ hồ.)
3. Trong lĩnh vực mỹ thuật và điêu khắc:
- Định nghĩa: "Articulation" đề cập đến sự liền mạch, kết nối giữa các bộ phận của một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là trong điêu khắc. Nó thể hiện sự chuyển tiếp mượt mà, tự nhiên giữa các hình khối.
- Ví dụ:
- "The sculptor focused on the articulation of the figure's limbs." (Nhà điêu khắc tập trung vào sự liên kết giữa các chi của nhân vật.)
- "The articulation of the form creates a sense of movement." (Sự liên kết của hình dạng tạo cảm giác chuyển động.)
4. Trong lĩnh vực chính trị và xã hội:
- Định nghĩa: "Articulation" có thể ám chỉ khả năng diễn đạt và truyền đạt một quan điểm hoặc chính sách một cách rõ ràng và thuyết phục.
- Ví dụ:
- "The president's articulation of his economic plan helped to garner support." (Khả năng trình bày kế hoạch kinh tế của Tổng thống đã giúp thu hút sự ủng hộ.)
Những lưu ý khi sử dụng:
- Ngữ cảnh: Nghĩa của "articulation" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh cụ thể.
- Từ đồng nghĩa: Hãy cân nhắc sử dụng các từ đồng nghĩa như "clarity," "coherence," "expression," hoặc "connection" để tăng tính biểu cảm.
Tóm lại:
"Articulation" là một từ đa nghĩa, có thể liên quan đến khả năng phát âm, sự liên kết của ý tưởng, hoặc sự liền mạch trong nghệ thuật. Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng là chìa khóa để sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả.
Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn về cách sử dụng "articulation" trong một tình huống nhất định, hãy cho tôi biết!
Bình luận ()