declaration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

declaration nghĩa là tuyên ngôn. Học cách phát âm, sử dụng từ declaration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ declaration

declarationnoun

tuyên ngôn

/ˌdekləˈreɪʃn//ˌdekləˈreɪʃn/

Từ "declaration" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˌdɪˈklær.ɪˈʃən/

  • Phân tích từng âm tiết:

    • de - phát âm như âm "dee" (như trong "deep")
    • clar - phát âm như âm "klar" (giống như tiếng Đức "klar")
    • i - phát âm như âm "ee" (như trong "see")
    • shun - phát âm như âm "shun" (như trong "sun")

Tổng kết: dee-klahr-ee-shun

Bạn có thể tìm các đoạn audio mẫu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ declaration trong tiếng Anh

Từ "declaration" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các ngữ cảnh sử dụng:

1. ĐK (Đại từ danh từ):

  • Công bố, tuyên bố: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "declaration". Nó dùng để chỉ một sự công bố chính thức, một tuyên bố.
    • Ví dụ:
      • "The president made a declaration of war." (Tổng thống đã đưa ra tuyên bố chiến tranh.)
      • "She drafted a declaration of independence." (Cô ấy soạn thảo một tuyên ngôn độc lập.)
      • "The company released a declaration about its new product." (Công ty đã phát hành một tuyên bố về sản phẩm mới của mình.)
  • Lời tuyên thệ, lời tuyên bố: Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như lời tuyên thệ.
    • Ví dụ:
      • "He took an oath of declaration." (Anh ấy đã tuyên thệ trước sự declaration.)
  • Dichiaration (trong luật pháp): Bản tuyên bố, chứng nhận tính hợp lệ của một điều gì đó. (Ít dùng)

2. Động từ (Declaration):

  • Tuyên bố, công bố: Dùng để diễn tả hành động tuyên bố, công bố một điều gì đó.
    • Ví dụ:
      • "He declared his love for her." (Anh ấy đã tuyên bố tình yêu với cô ấy.)
      • "The government declared a state of emergency." (Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.)
  • Ra tuyên ngôn, lập biên bản: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị.
    • Ví dụ:
      • "The court declared the contract void." (Tòa án đã tuyên bố hợp đồng là vô hiệu.)

3. Tính từ (Declaratory):

  • Công khai, rõ ràng: Dùng để miêu tả một điều gì đó được công bố rõ ràng, không mơ hồ.
    • Ví dụ:
      • "He made a declaratory statement." (Anh ấy đã đưa ra một lời tuyên bố rõ ràng.)
      • "The court's decision was declaratory." (Quyết định của tòa án là công khai và rõ ràng.)

Tổng kết:

Phân loại Nghĩa Ví dụ
ĐK Công bố, tuyên bố The declaration was broadcast worldwide.
Động từ Tuyên bố, công bố He declared his innocence.
Tính từ Công khai, rõ ràng A declaratory judgment.

Lưu ý:

  • "Declaration" thường có tính chất trang trọng và chính thức.
  • Nhìn vào ngữ cảnh xung quanh từ "declaration" sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng chính xác.

Bạn có muốn tôi giải thích cụ thể hơn về một ngữ cảnh sử dụng nào đó của từ "declaration" không? Ví dụ như "declaration of independence" hoặc "declaration of war"?


Bình luận ()