announcement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

announcement nghĩa là thông báo. Học cách phát âm, sử dụng từ announcement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ announcement

announcementnoun

thông báo

/əˈnaʊnsmənt//əˈnaʊnsmənt/

Phát âm từ "announcement" trong tiếng Anh như sau:

/ˌæᠨˈʌnsmənt/

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • an - phát âm như "ơn" (nhưng ngắn hơn)
  • noun - phát âm như "nôn"
  • ment - phát âm như "ment" (giống tiếng Việt)

Tổng hợp: /ˌæᠨˈʌnsmənt/ (an - noun - ment)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ announcement trong tiếng Anh

Từ "announcement" (khán nghị, thông báo) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Thông báo chính thức (Formal Announcement):

  • Định nghĩa: Một thông báo chính thức được đưa ra bởi một tổ chức, chính phủ, hoặc cá nhân để thông báo điều gì đó quan trọng.
  • Ví dụ:
    • "The company made an announcement about their new product launch." (Công ty đã đưa ra một thông báo về lễ ra mắt sản phẩm mới của họ.)
    • "The government issued an announcement regarding the upcoming election." (Chính phủ đã đưa ra một thông báo liên quan đến cuộc bầu cử sắp tới.)
    • "I received an announcement from my bank about a change in my account fees." (Tôi đã nhận được thông báo từ ngân hàng của mình về sự thay đổi trong phí tài khoản.)

2. Thông báo chung (General Announcement):

  • Định nghĩa: Một thông báo được đưa ra cho một nhóm người, thường không mang tính chính thức cao.
  • Ví dụ:
    • "There's a school announcement about a change in the schedule." (Có một thông báo trường học về sự thay đổi lịch trình.)
    • "The airline made a announcement about flight delays." (Hãng hàng không đã đưa ra thông báo về sự chậm trễ chuyến bay.)

3. Thông báo qua loa (Public Announcement):

  • Định nghĩa: Một thông báo được phát qua hệ thống loa công cộng, thường thấy trong các trung tâm thương mại, sân bay, nhà ga.
  • Ví dụ:
    • "Please listen to the announcement for boarding information." (Hãy lắng nghe thông báo để biết thông tin lên máy bay.)

4. Sử dụng "make an announcement" (đưa ra một thông báo):

  • Định nghĩa: Đây là cụm động từ để diễn tả hành động đưa ra một thông báo.
  • Ví dụ:
    • "The station manager will make an announcement before the show begins." (Quản lý đài phát thanh sẽ đưa ra thông báo trước khi chương trình bắt đầu.)
    • "Please make an announcement about the rescheduled meeting." (Vui lòng đưa ra thông báo về cuộc họp đã hoãn.)

5. Trong ngữ cảnh khác (Less common):

  • Announcement of a winner: Thông báo kết quả bốc thăm trúng thưởng. ("The announcement of the winner was met with cheers.")
  • Announcement of a wedding/birth/death: Thông báo đám cưới/sinh nhật/tuần suất. ("The family made an announcement of the baby’s birth.")

Tóm lại:

"Announcement" dùng để chỉ một thông tin được công bố, có thể là chính thức hoặc không chính thức. Cần lưu ý ngữ cảnh để hiểu đầy đủ ý nghĩa của từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "announcement" trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: trong email, trên website)?


Bình luận ()