Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
disclosure nghĩa là tiết lộ. Học cách phát âm, sử dụng từ disclosure qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tiết lộ
Từ "disclosure" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: dis-cloo-jen
Bạn có thể tìm thêm các đoạn clip phát âm trực quan trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "disclosure" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ và giải thích:
Tóm lại:
| Loại từ | Ý nghĩa chung | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Sự tiết lộ, thông báo | “A full disclosure of the facts” |
| Verb | Việc tiết lộ | “He disclosed his intentions.” |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "disclosure", bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "disclosure" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một lĩnh vực cụ thể (như y tế, tài chính, hoặc pháp lý) hay muốn tôi cung cấp thêm một số ví dụ khác?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()