disclosure là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disclosure nghĩa là tiết lộ. Học cách phát âm, sử dụng từ disclosure qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disclosure

disclosurenoun

tiết lộ

/dɪsˈkləʊʒə(r)//dɪsˈkləʊʒər/

Từ "disclosure" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /ˈdɪs.kluː.ʒən/
  • Phân tích:
    • dis-: Phát âm như "dis" trong từ "disagree" (ngắn và nhẹ).
    • -cluː: Phát âm như "cloo" (giống như "clue" nhưng kéo dài).
    • -ʒən: Phát âm như "jen" (ngắn và nhẹ).

Tổng hợp: dis-cloo-jen

Bạn có thể tìm thêm các đoạn clip phát âm trực quan trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disclosure trong tiếng Anh

Từ "disclosure" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ và giải thích:

1. Sự tiết lộ (Noun - danh từ): Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của từ "disclosure". Nó diễn tả việc tiết lộ thông tin mà trước đây không được công khai.

  • Ví dụ:
    • "The company made a full disclosure of its financial losses." (Công ty đã đưa ra sự tiết lộ đầy đủ về những khoản lỗ tài chính của mình.)
    • "Patients have a right to disclosure about their medical conditions." (Bệnh nhân có quyền được tiết lộ thông tin về tình trạng sức khỏe của họ.)
    • "She requested a complete disclosure of all assets." (Cô ấy yêu cầu phải có sự tiết lộ đầy đủ về tất cả tài sản.)

2. Việc tiết lộ (Verb - động từ): "Disclosure" cũng có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là hành động tiết lộ thông tin.

  • Ví dụ:
    • "The witness agreed to disclose the evidence." (Người làm chứng đồng ý tiết lộ bằng chứng.)
    • "The government is expected to disclose more details about the investigation." (Chính phủ dự kiến sẽ tiết lộ thêm chi tiết về cuộc điều tra.)
    • "He felt obligated to disclose his conflict of interest." (Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải tiết lộ xung đột lợi ích của mình.)

3. Sự thông báo (Noun - danh từ): Trong một số ngữ cảnh, "disclosure" có thể được dùng để chỉ một thông báo chính thức.

  • Ví dụ:
    • "The company issued a disclosure about a potential problem." (Công ty đã đưa ra một thông báo về một vấn đề tiềm ẩn.)

4. Trong tài chính (Noun - danh từ): Trong lĩnh vực tài chính, "disclosure" thường dùng để chỉ việc công bố thông tin về các giao dịch tài chính, rủi ro, hoặc các yếu tố có thể ảnh hưởng đến giá trị công ty.

  • Ví dụ:
    • "Financial statements require full disclosure of all liabilities." (Báo cáo tài chính yêu cầu tiết lộ đầy đủ tất cả các khoản nợ.)

Tóm lại:

Loại từ Ý nghĩa chung Ví dụ
Noun Sự tiết lộ, thông báo “A full disclosure of the facts”
Verb Việc tiết lộ “He disclosed his intentions.”

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "disclosure", bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "disclosure" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một lĩnh vực cụ thể (như y tế, tài chính, hoặc pháp lý) hay muốn tôi cung cấp thêm một số ví dụ khác?


Bình luận ()