artful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

artful nghĩa là nghệ thuật. Học cách phát âm, sử dụng từ artful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ artful

artfuladjective

nghệ thuật

/ˈɑːtfl//ˈɑːrtfl/

Từ "artful" có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɑːrtfəl/
  • Phát âm gần đúng: "Art-ful"

Giải thích chi tiết:

  • Art: Phát âm như "Art" trong "art gallery" (dài hơn một chút)
  • ful: Phát âm như "ful" trong "full"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ artful trong tiếng Anh

Từ "artful" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các trường hợp sử dụng chính:

1. Tài nghệ, khéo léo (về nghệ thuật, thủ công):

  • Định nghĩa: Ở nghĩa này, "artful" mô tả một thứ gì đó được làm với sự tinh tế, kỹ năng và hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật, thường mang đến vẻ đẹp đặc biệt.
  • Ví dụ:
    • “Her artful use of color created a stunning painting.” (Cách sử dụng màu sắc tài tình của cô ấy đã tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.)
    • “The sculptor’s artful carving revealed the beauty within the stone.” (Việc chạm khắc tài tình của nhà điêu khắc đã bộc lộ vẻ đẹp bên trong viên đá.)
    • "The jewelry designer is known for her artful creations." (Nhà thiết kế trang sức nổi tiếng với những tác phẩm sáng tạo, tinh tế của mình.)

2. Thông minh, xảo quyệt (về hành vi, lời nói):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "artful". Nó mô tả một cách hành xử, nói năng có mục đích, thông minh, và đôi khi là xảo quyệt, nhằm đạt được một mục tiêu nào đó.
  • Ví dụ:
    • “He gave an artful excuse for being late.” (Anh ta đưa ra một lý do xảo quyệt để giải thích sự đến muộn.)
    • “She uses her artful charm to get what she wants.” (Cô ấy sử dụng sự quyến rũ tài tình của mình để đạt được những gì cô ấy muốn.)
    • "The politician was artful in his speech, manipulating the audience's emotions." (Chính trị gia đã sử dụng sự thông minh, xảo quyệt trong bài phát biểu của mình để thao túng cảm xúc của khán giả.)

3. Lanh lợi, tinh ranh (về hành động, kỹ năng):

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp, "artful" có thể chỉ sự lanh lợi, tinh ranh, thường đề cập đến những hành động hoặc kỹ năng đạt được bằng sự khéo léo và thông minh hơn là sức mạnh hoặc trực diện.
  • Ví dụ:
    • "The fox navigated the field with artful grace." (Con cáo di chuyển qua cánh đồng với sự lanh lợi, duyên dáng.)
    • "He used an artful maneuver to dodge the obstacle." (Anh ta sử dụng một động tác xảo quyệt để né tránh chướng ngại vật.)

4. (Ít dùng hơn) Vẻ đẹp, sự tinh tế (giản lược):

  • Định nghĩa: Đây là một cách sử dụng giản lược hơn của "artful", thường chỉ sự đẹp đẽ, tinh tế, thường liên quan đến sự thẩm mỹ.
  • Ví dụ: “She wore an artful dress for the party.” (Cô ấy mặc một chiếc váy tinh tế (hay đẹp đẽ) đến bữa tiệc.)

Lưu ý:

  • "Artful" thường mang sắc thái tiêu cực hơn "skilled" hay "expert" khi nói về kỹ năng. "Artful" ngụ ý rằng việc đạt được thành công là nhờ vào sự thông minh, xảo quyệt, và có khi là hơi gian lận.
  • Cần cẩn thận khi sử dụng từ này vì nó có thể gợi ý đến sự giả dối hoặc thao túng.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "artful", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng. Bạn có thể tìm kiếm trên Google hoặc các từ điển trực tuyến (như Merriam-Webster, Cambridge Dictionary) để xem thêm thông tin chi tiết.


Bình luận ()