dexterous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dexterous nghĩa là lanh tay. Học cách phát âm, sử dụng từ dexterous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dexterous

dexterousadjective

lanh tay

/ˈdekstrəs//ˈdekstrəs/

Từ "dexterous" (khéo léo, tài thao tác bằng bàn tay thuận) được phát âm như sau:

  • dek-STER-əs

Phần gạch đầu dòng (ˈdek.stər.əs) chỉ ra cách phát âm từng nguyên âm và phụ âm:

  • dek - như tiếng "đéc" trong "đặc biệt"
  • STER - nhấn mạnh phần này, như "steer" (lái)
  • əs - như "us"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dexterous trong tiếng Anh

Từ "dexterous" trong tiếng Anh có nghĩa là khéo léo, tài năng, có sự khéo léo ở bàn tay (hoặc tay chân). Nó thường được dùng để mô tả một người có khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và chính xác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dexterous" với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả kỹ năng thủ công hoặc nghề nghiệp:

  • "The watchmaker was incredibly dexterous with his tiny tools." (Người thợ đồng hồ vô cùng khéo léo với những dụng cụ nhỏ bé của mình.)
  • "A dexterous surgeon is needed for this delicate operation." (Một bác sĩ phẫu thuật tài năng là cần thiết cho ca phẫu thuật tinh tế này.)
  • "She's a dexterous potter, creating beautiful and intricate ceramic pieces." (Cô ấy là một người làm gốm khéo léo, tạo ra những món gốm đẹp và phức tạp.)

2. Mô tả khả năng vận động:

  • "He's a dexterous dancer, able to move with grace and precision." (Anh ấy là một vũ công khéo léo, có thể di chuyển với sự duyên dáng và chính xác.)
  • "She's so dexterous with the piano keys, it's amazing to watch her play." (Cô ấy rất khéo léo khi bấm phím đàn piano, thật tuyệt vời khi xem cô ấy chơi.)

3. Mô tả tính cách hoặc hành vi:

  • "He's a dexterous negotiator, able to handle difficult situations with ease." (Anh ấy là một người đàm phán tài giỏi, có thể xử lý những tình huống khó khăn một cách dễ dàng.)
  • “She’s known for her dexterous way of fixing things – she can always figure out how to make them work.” (Cô ấy nổi tiếng với cách tỉ mỉ sửa chữa mọi thứ – cô ấy luôn tìm ra cách để chúng hoạt động.)

Lưu ý:

  • “Dexterous” thường gắn liền với khả năng sử dụng hai tay một cách quen thuộc và hiệu quả.
  • Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như “skilled,” “expert,” “proficient,” “adroit” để thay thế “dexterous” tùy theo ngữ cảnh.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "dexterous" không?


Bình luận ()