arresting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

arresting nghĩa là bắt giữ. Học cách phát âm, sử dụng từ arresting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ arresting

arrestingadjective

bắt giữ

/əˈrestɪŋ//əˈrestɪŋ/

Từ "arresting" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • a - giống như âm "a" trong "father"
  • rest - phát âm như từ "rest" (nghỉ ngơi)
  • ing - phát âm như "ing" ở cuối từ.

Tổng hợp: /əˈrɛstɪŋ/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trong các nguồn sau:

  • Google: Tìm kiếm "how to pronounce arresting" trên Google sẽ cho bạn nhiều video hướng dẫn phát âm.
  • Forvo: https://forvo.com/word/arresting/ - Trang này cho phép bạn nghe cách phát âm từ này do người bản xứ đọc.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ arresting trong tiếng Anh

Từ "arresting" có nghĩa là gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý, hoặc khiến người ta bị "bắt giữ" (trong nghĩa bóng). Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là phân tích chi tiết cách sử dụng từ "arresting" và một số ví dụ:

1. Nghĩa đen (gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý):

  • Định nghĩa: Khi dùng "arresting" theo nghĩa đen, nó mô tả một cái gì đó hoặc ai đó có khả năng thu hút sự chú ý một cách mạnh mẽ.
  • Ví dụ:
    • "She has an arresting smile that immediately draws people in." (Cô ấy có một nụ cười quyến rũ khiến mọi người bị thu hút ngay lập tức.)
    • "The photograph was so arresting that I stared at it for a long time." (Bức ảnh thật sự ấn tượng, khiến tôi phải ngắm nhìn nó trong một lúc lâu.)
    • "The artwork had an arresting quality, with its bold colors and unusual composition." (Tác phẩm nghệ thuật có một chất lượng thu hút sự chú ý, với những gam màu táo bạo và bố cục kỳ lạ.)

2. Nghĩa bóng (gây khó lường, đáng nhớ, có sức mạnh tâm lý):

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "arresting." Nó thường được dùng để mô tả thứ gì đó hoặc ai đó có khả năng khiến bạn dừng lại, suy nghĩ, và không thể bỏ qua. Nó có thể liên quan đến tính chất bất thường, quyến rũ, hoặc thậm chí là đáng sợ.
  • Ví dụ:
    • "The detective came up with an arresting theory that completely changed the case." (Nhà điều tra đưa ra một giả thuyết gây ấn tượng mạnh, đã hoàn toàn thay đổi vụ án.)
    • "The movie’s opening scene was arresting – full of suspense and unanswered questions." (Cảnh mở đầu của bộ phim rất ấn tượng – đầy kịch tính và những câu hỏi chưa lời.)
    • "He gave an arresting speech, captivating the audience with his passionate delivery." (Anh ấy đã phát biểu một bài diễn văn gây ấn tượng, thu hút khán giả bởi sự nhiệt huyết trong cách trình bày.)
    • "Her arresting stare made me feel like she knew my deepest secrets.” (Ánh mắt nhìn đầy ấn tượng của cô ấy khiến tôi cảm thấy như cô ấy biết những bí mật sâu kín nhất của tôi.)

3. Sử dụng trong miêu tả ngoại hình (gây ấn tượng về vẻ ngoài):

  • Định nghĩa: Đôi khi, "arresting" được sử dụng để mô tả một ngoại hình đặc biệt, đáng nhớ.
  • Ví dụ:
    • "He had an arresting appearance – tall, lean, and with piercing blue eyes." (Anh ấy có một vẻ ngoài ấn tượng - cao, gầy và có đôi mắt xanh biếc sắc sảo.)

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Captivating: Thu hút, mê hoặc (thường liên quan đến sự quyến rũ)
  • Striking: Gây ấn tượng mạnh, nổi bật
  • Remarkable: Đáng chú ý, đáng kể
  • Compelling: Gây thôi thúc, thuyết phục

Lưu ý:

  • "Arresting" thường được sử dụng trong văn viết và hội thoại trang trọng hơn so với những từ đồng nghĩa đơn giản.
  • Hãy cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Nếu bạn có bất kỳ câu cụ thể nào bạn muốn sử dụng từ "arresting", hãy cung cấp, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt câu đó một cách tốt nhất!


Bình luận ()