Từ "arouse" trong tiếng Anh là một từ đa nghĩa, có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách hiểu và ví dụ minh họa:
1. Kích thích, đánh thức (đặc biệt là cảm xúc hoặc sự thức tỉnh)
- Ý nghĩa: Kích thích một cảm xúc, phản ứng hoặc trạng thái thức tỉnh nào đó ở người hoặc vật.
- Ví dụ:
- "The music aroused a feeling of sadness in her." (Âm nhạc kích thích một cảm giác buồn bã trong cô ấy.)
- "The coach’s words aroused her competitive spirit." (Lời nói của huấn luyện viên đánh thức tinh thần cạnh tranh của cô ấy.)
- "The smell of rain aroused his wanderlust." (Mùi mưa kích thích ham muốn khám phá của anh ấy.)
- "The news aroused widespread anger and protests." (Tin tức kích thích sự tức giận và các cuộc biểu tình rộng rãi.)
2. Kích động, thôi thúc (kích động hành động)
- Ý nghĩa: Thúc đẩy ai đó hoặc cái gì đó hành động.
- Ví dụ:
- "His comments aroused a lot of controversy." (Những bình luận của anh ấy kích động rất nhiều tranh cãi.)
- "The evidence aroused suspicion about his involvement." (Bằng chứng đó thôi thúc nghi ngờ về sự liên quan của anh ta.)
- "The smell of burning wood aroused her curiosity." (Mùi khói gỗ cháy kích động sự tò mò của cô ấy.)
3. (Phát âm: a-rose) Mọc, sinh ra (về thực vật)
- Ý nghĩa: Sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, mô tả quá trình cây trồng phát triển.
- Ví dụ:
- "The heat arose the buds on the roses." (Nhiệt độ kích thích sự nảy mầm của những bông hoa hồng.)
4. (Phát âm: a-rose) Thức dậy, mời gọi (về mùi hương, vị giác)
- Ý nghĩa: Gây ra một mùi hương hoặc vị giác hấp dẫn.
- Ví dụ:
- "The coffee arose the scent of cinnamon and cloves." (Cà phê mở ra mùi hương của quế và đinh hương.)
Lưu ý:
- Cấu trúc động từ: "Arouse" thường đi với một danh từ hoặc đại từ để hoàn thiện ý nghĩa.
- Dạng chính tả và cách phát âm: Bạn cần chú ý đến cách phát âm và viết đúng để tránh nhầm lẫn.
Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết:
- Bạn muốn sử dụng từ "arouse" trong ngữ cảnh nào?
- Bạn đang tìm hiểu về cách sử dụng cụ thể nào của từ này?
Bình luận ()