arouse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

arouse nghĩa là đánh thức. Học cách phát âm, sử dụng từ arouse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ arouse

arouseverb

đánh thức

/əˈraʊz//əˈraʊz/

Từ "arouse" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /əˈraʊs/
  • Phát âm gần đúng: əˈraʊs

Phân tích chi tiết:

  • ə (hay còn gọi là schwa): Đây là âm gần như không có âm tiết, thường được phát âm ngắn và nhẹ. Nó giống như âm "ă" không rõ ràng trong từ "about".
  • ˈraʊ: phát âm rõ ràng, gần giống như "raw" nhưng kéo dài hơn một chút.
  • s: phát âm như âm "s" bình thường.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ arouse trong tiếng Anh

Từ "arouse" trong tiếng Anh là một từ đa nghĩa, có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách hiểu và ví dụ minh họa:

1. Kích thích, đánh thức (đặc biệt là cảm xúc hoặc sự thức tỉnh)

  • Ý nghĩa: Kích thích một cảm xúc, phản ứng hoặc trạng thái thức tỉnh nào đó ở người hoặc vật.
  • Ví dụ:
    • "The music aroused a feeling of sadness in her." (Âm nhạc kích thích một cảm giác buồn bã trong cô ấy.)
    • "The coach’s words aroused her competitive spirit." (Lời nói của huấn luyện viên đánh thức tinh thần cạnh tranh của cô ấy.)
    • "The smell of rain aroused his wanderlust." (Mùi mưa kích thích ham muốn khám phá của anh ấy.)
    • "The news aroused widespread anger and protests." (Tin tức kích thích sự tức giận và các cuộc biểu tình rộng rãi.)

2. Kích động, thôi thúc (kích động hành động)

  • Ý nghĩa: Thúc đẩy ai đó hoặc cái gì đó hành động.
  • Ví dụ:
    • "His comments aroused a lot of controversy." (Những bình luận của anh ấy kích động rất nhiều tranh cãi.)
    • "The evidence aroused suspicion about his involvement." (Bằng chứng đó thôi thúc nghi ngờ về sự liên quan của anh ta.)
    • "The smell of burning wood aroused her curiosity." (Mùi khói gỗ cháy kích động sự tò mò của cô ấy.)

3. (Phát âm: a-rose) Mọc, sinh ra (về thực vật)

  • Ý nghĩa: Sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, mô tả quá trình cây trồng phát triển.
  • Ví dụ:
    • "The heat arose the buds on the roses." (Nhiệt độ kích thích sự nảy mầm của những bông hoa hồng.)

4. (Phát âm: a-rose) Thức dậy, mời gọi (về mùi hương, vị giác)

  • Ý nghĩa: Gây ra một mùi hương hoặc vị giác hấp dẫn.
  • Ví dụ:
    • "The coffee arose the scent of cinnamon and cloves." (Cà phê mở ra mùi hương của quế và đinh hương.)

Lưu ý:

  • Cấu trúc động từ: "Arouse" thường đi với một danh từ hoặc đại từ để hoàn thiện ý nghĩa.
  • Dạng chính tả và cách phát âm: Bạn cần chú ý đến cách phát âm và viết đúng để tránh nhầm lẫn.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết:

  • Bạn muốn sử dụng từ "arouse" trong ngữ cảnh nào?
  • Bạn đang tìm hiểu về cách sử dụng cụ thể nào của từ này?

Bình luận ()