apprehensive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

apprehensive nghĩa là E sợ. Học cách phát âm, sử dụng từ apprehensive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ apprehensive

apprehensiveadjective

E sợ

/ˌæprɪˈhensɪv//ˌæprɪˈhensɪv/

Từ "apprehensive" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /əˈpɛʃən/
  • Phát âm gần đúng: ə-ˈpɛʃ-ən
    • ə: âm "ə" giống như âm "a" trong tiếng Việt, nhưng ngắn và nhẹ hơn.
    • ˈpɛʃ: phát âm như "pe-sh" (ngợi lên, nhấn mạnh vào âm tiết này).
    • ən: phát âm như "un" (như trong "under").

Lưu ý:

Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ apprehensive trong tiếng Anh

Từ "apprehensive" (adj.) trong tiếng Anh có nghĩa là lo lắng, e ngại, sợ hãi trước điều gì sắp xảy ra. Nó diễn tả một cảm giác bất an, có thể là vì một sự kiện, một người, hoặc một tình huống cụ thể.

Dưới đây là cách sử dụng từ "apprehensive" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Diễn tả sự lo lắng, e ngại:

  • Ví dụ: She was apprehensive about the upcoming job interview. (Cô ấy lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc sắp tới.)
  • Ví dụ: He felt apprehensive about meeting his girlfriend's parents. (Anh ấy cảm thấy e ngại khi gặp bố mẹ bạn gái.)
  • Ví dụ: The students were apprehensive about the new rules. (Học sinh lo lắng về những quy tắc mới.)

2. Sử dụng với cụm từ:

  • Apprehensive about something: Lo lắng về điều gì đó.
    • Ví dụ: I'm apprehensive about the rising cost of living. (Tôi lo lắng về chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.)
  • Apprehensive of someone: E ngại ai đó.
    • Ví dụ: He was apprehensive of the manager's reaction to his proposal. (Anh ấy e ngại thái độ của quản lý đối với đề xuất của mình.)

3. "Apprehensive" có thể được liên kết với các trạng từ để tăng cường ý nghĩa:

  • Highly apprehensive: Rất lo lắng.
  • Deeply apprehensive: Rất e ngại.
  • Slightly apprehensive: Một chút lo lắng. (Ít hơn so với "apprehensive").

Phần từ đồng nghĩa:

Ngoài "apprehensive", bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như:

  • Anxious
  • Worried
  • Nervous
  • Uneasy
  • Hesitant

Lưu ý: "Apprehensive" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn so với "worried" hoặc "nervous", thể hiện một sự lo lắng có cơ sở, liên quan đến một điều cụ thể mà người đó dự đoán sẽ không tốt.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "apprehensive" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()