apprehend là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

apprehend nghĩa là bắt giữ. Học cách phát âm, sử dụng từ apprehend qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ apprehend

apprehendverb

bắt giữ

/ˌæprɪˈhend//ˌæprɪˈhend/

Từ "apprehend" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Phân tích từng phần:

  • ap: phát âm giống như "ap" trong "apple" (ngắn, nhẹ)
  • pre: phát âm giống như "pre" trong "prepare"
  • hend: phát âm giống như "hen" (như trong "hen" tiếng Việt) + "d" (giọng ngắt nhẹ)

Lưu ý:

  • Phần đầu "a" phát âm ngắn, giống như "a" trong "cat".
  • Phần "pre" là trọng âm của từ.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ apprehend trong tiếng Anh

Từ "apprehend" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc hiểu, cảm nhận, giữ, hoặc bắt giữ. Dưới đây là phân tích chi tiết cách sử dụng từ này:

1. Hiểu và Cảm Nhận (Verb):

  • Meaning: To understand fully; to grasp the meaning or significance of something.
  • Usage: Dùng để diễn tả việc hiểu ra một điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng phức tạp hoặc một tình huống khó khăn.
  • Examples:
    • "I didn't apprehend the urgency of the situation until it was too late." (Tôi không hiểu hết mức độ nghiêm trọng của tình hình cho đến khi quá muộn.)
    • "She apprehended the subtle nuances of the painting." (Cô ấy cảm nhận được những sắc thái tinh tế của bức tranh.)
    • "He apprehended the risk involved in the investment." (Anh ấy hiểu rõ rủi ro liên quan đến khoản đầu tư.)

2. Bắt Giữ (Verb):

  • Meaning: To arrest; to take into custody. This is the most common meaning in criminal contexts.
  • Usage: Dùng để diễn tả hành động bắt giữ một người vì tội phạm.
  • Examples:
    • "Police officers apprehended the suspect at the scene of the crime." (Cảnh sát bắt giữ nghi phạm tại hiện trường tội phạm.)
    • "The thief was quickly apprehended by security guards." (Kẻ cắp bị bảo vệ bắt giữ nhanh chóng.)

3. Cảm Thật, Sợ Hãi (Verb - Less Common):

  • Meaning: To feel apprehension; to be anxious or fearful.
  • Usage: Ít dùng hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, sợ hãi.
  • Examples:
    • "He apprehended a sense of foreboding." (Anh ấy cảm thấy một cảm giác bất an.)
    • "She apprehended the possibility of failure." (Cô ấy lo lắng về khả năng thất bại.)

4. Apprehension (Noun):

  • Meaning: A feeling of apprehension, anxiety, or foreboding.
  • Usage: Dùng để chỉ cảm giác lo lắng, sợ hãi.
  • Examples:
    • "His apprehension grew as the storm approached." (Cảm giác lo lắng của anh ấy ngày càng lớn khi cơn bão đến.)
    • "She felt a deep apprehension about the upcoming meeting." (Cô ấy cảm thấy lo lắng sâu sắc về cuộc họp sắp tới.)

Tổng kết:

Form Meaning Usage Example
Verb (1) Understand Grasping meaning, significance I apprehend the complexity of the issue.
Verb (2) Arrest Taking someone into custody The police apprehended the criminal.
Verb (3) Feel apprehension Experiencing anxiety or fear She apprehended danger lurking nearby.
Noun Feeling of apprehension A state of anxiety or foreboding His apprehension was palpable.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng cụ thể. Hi vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()