Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
apprehend nghĩa là bắt giữ. Học cách phát âm, sử dụng từ apprehend qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bắt giữ
Từ "apprehend" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích từng phần:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "apprehend" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc hiểu, cảm nhận, giữ, hoặc bắt giữ. Dưới đây là phân tích chi tiết cách sử dụng từ này:
Tổng kết:
| Form | Meaning | Usage | Example |
|---|---|---|---|
| Verb (1) | Understand | Grasping meaning, significance | I apprehend the complexity of the issue. |
| Verb (2) | Arrest | Taking someone into custody | The police apprehended the criminal. |
| Verb (3) | Feel apprehension | Experiencing anxiety or fear | She apprehended danger lurking nearby. |
| Noun | Feeling of apprehension | A state of anxiety or foreboding | His apprehension was palpable. |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng cụ thể. Hi vọng điều này giúp bạn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()