applicable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

applicable nghĩa là áp dụng. Học cách phát âm, sử dụng từ applicable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ applicable

applicableadjective

áp dụng

/əˈplɪkəbl//ˈæplɪkəbl/

Từ "applicable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæp plɪ kə bəl

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn.

Phân tích chi tiết:

  • ap: phát âm như "áp" trong từ "áp dụng"
  • pli: phát âm như "pli" trong từ "pliêm"
  • keb: phát âm như "kê"
  • el: phát âm như "el" trong từ "eleven"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ applicable trong tiếng Anh

Từ "applicable" trong tiếng Anh có nghĩa là có liên quan, phù hợp, áp dụng được. Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó có thể được sử dụng hoặc áp dụng trong một tình huống cụ thể. Dưới đây là cách sử dụng "applicable" chi tiết hơn:

1. Chia động từ:

  • Apply: Áp dụng
  • Applicable: Có thể áp dụng, phù hợp

2. Các cách sử dụng phổ biến:

  • Phù hợp với một tình huống cụ thể:
    • "This policy is applicable only to employees who have completed the training." (Chính sách này chỉ áp dụng cho những nhân viên đã hoàn thành khóa đào tạo.)
    • "His degree in engineering is applicable to many different industries." (Bằng cấp kỹ thuật của anh ấy là phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
  • Có thể sử dụng trong một ngữ cảnh nhất định:
    • "The law is applicable to this type of crime." (Luật pháp là áp dụng cho loại tội phạm này.)
    • "The discount is applicable to online purchases only." (Ưu đãi này chỉ áp dụng cho các giao dịch trực tuyến.)
  • Mô tả tính hiệu quả:
    • "His advice was applicable to my problems." (Lời khuyên của anh ấy là hữu ích cho những vấn đề của tôi.)

3. Ví dụ cụ thể:

  • “The regulations are applicable to all residents of the city.” (Các quy định này áp dụng cho tất cả cư dân của thành phố.)
  • "These instructions are not applicable to this model." (Các hướng dẫn này không phù hợp với mẫu này.)
  • “The principles of physics are applicable to countless aspects of our daily lives.” (Nguyên tắc vật lý là có thể áp dụng vào vô số khía cạnh trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)

4. Các từ đồng nghĩa:

  • Relevant (liên quan)
  • Suitable (thích hợp)
  • Appropriate (đúng đắn, phù hợp)
  • Applicable (chính xác)

5. Lưu ý:

  • “Applicable” thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc luật pháp.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "applicable", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các tình huống khác nhau. Hy vọng những thông tin này hữu ích cho bạn!


Bình luận ()