Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
corresponding nghĩa là tương ứng. Học cách phát âm, sử dụng từ corresponding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tương ứng
Từ "corresponding" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
US English: /ˈkɔrˌrespondɪŋ/ (khọng gần như "kor-respond-ing")
UK English: /ˈkɔrɪdɪŋ/ (khọng gần như "cor-id-ing")
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác tại các website sau:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "corresponding" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các trường hợp chính:
Tóm tắt:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (Verb) | Gửi/nhận thư, email | I correspond with my grandmother. |
| Tính từ (Adjective) | Tương ứng, phù hợp | The corresponding file is on the server. |
| Tính từ (Adjective) | Liên quan đến một nhóm | Each chapter has a corresponding footnote. |
| Danh từ (Noun) | Cuộc trao đổi thư từ | I received a lot of correspondence after the meeting. |
Lưu ý: Nghĩa của "corresponding" thường được xác định bởi ngữ cảnh. Hãy đọc câu và tìm hiểu cách nó được sử dụng trong đó để hiểu rõ nghĩa chính xác.
Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng "corresponding" trong một tình huống nào đó, hay muốn tôi giải thích một ví dụ cụ thể?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()