corresponding là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

corresponding nghĩa là tương ứng. Học cách phát âm, sử dụng từ corresponding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ corresponding

correspondingadjective

tương ứng

/ˌkɒrəˈspɒndɪŋ//ˌkɔːrəˈspɑːndɪŋ/

Từ "corresponding" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /ˈkɔrˌrespondɪŋ/ (khọng gần như "kor-respond-ing")

    • kor: phát âm giống "cor" trong từ "core".
    • respond: phát âm giống "re-spond" (nhấn âm "spond").
    • ing: phát âm giống "ing" trong tiếng Việt.
  • UK English: /ˈkɔrɪdɪŋ/ (khọng gần như "cor-id-ing")

    • cor: phát âm giống "cor" trong từ "core".
    • id: phát âm giống "id" trong từ "identity".
    • ing: phát âm giống "ing" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác tại các website sau:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ corresponding trong tiếng Anh

Từ "corresponding" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các trường hợp chính:

1. Dạng động từ (Verb): "to correspond"

  • Ý nghĩa: Gửi hoặc nhận thư, email, tin nhắn, v.v.
  • Ví dụ:
    • "I correspond with my pen pal every month." (Tôi trao đổi thư từ với người bạn viết thư của tôi mỗi tháng.)
    • "Are you corresponding with the hotel about your reservation?" (Bạn có đang trao đổi email với khách sạn về việc đặt phòng không?)
    • "He corresponded by email to answer her question." (Anh ấy trả lời câu hỏi của cô ấy qua email.)

2. Tính từ (Adjective): "corresponding"

  • a. Tương ứng, phù hợp: Chỉ ra sự liên quan hoặc tương đồng giữa hai hoặc nhiều thứ. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "corresponding".
    • Ví dụ:
      • "The room number is corresponding to 305." (Số phòng tương ứng với 305.)
      • "The price of the ticket is corresponding to the distance traveled." (Giá vé tương ứng với quãng đường di chuyển.)
      • "We need a corresponding document to the application form." (Chúng ta cần một tài liệu tương ứng với mẫu đơn đăng ký.)
  • b. Liên quan đến... (Liên quan đến một nhóm hoặc danh sách): Diễn tả một thứ trong một nhóm liên quan đến một thứ khác.
    • Ví dụ:
      • "Each page has a corresponding diagram." (Mỗi trang đều có hình minh họa tương ứng.)
      • "He found the corresponding evidence to support his theory." (Anh ấy tìm thấy bằng chứng tương ứng để hỗ trợ lý thuyết của mình.)
  • c. Tương ứng với (thứ hạng, số thứ tự): Chỉ ra thứ hạng hoặc số thứ tự tương ứng.
    • Ví dụ:
      • "Find the corresponding entry in the list." (Tìm mục tương ứng trong danh sách.)
      • "The second paragraph corresponds to section 3." (Đoạn văn thứ hai tương ứng với mục 3.)

3. Danh từ (Noun): "correspondence"

  • Ý nghĩa: Cuộc trao đổi thư từ, email hoặc thông tin.
  • Ví dụ:
    • "We have a large amount of correspondence to deal with." (Chúng ta có rất nhiều thư từ cần xử lý.)
    • "The correspondence between the two companies was excellent." (Cuộc trao đổi thông tin giữa hai công ty rất tốt.)

Tóm tắt:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Động từ (Verb) Gửi/nhận thư, email I correspond with my grandmother.
Tính từ (Adjective) Tương ứng, phù hợp The corresponding file is on the server.
Tính từ (Adjective) Liên quan đến một nhóm Each chapter has a corresponding footnote.
Danh từ (Noun) Cuộc trao đổi thư từ I received a lot of correspondence after the meeting.

Lưu ý: Nghĩa của "corresponding" thường được xác định bởi ngữ cảnh. Hãy đọc câu và tìm hiểu cách nó được sử dụng trong đó để hiểu rõ nghĩa chính xác.

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng "corresponding" trong một tình huống nào đó, hay muốn tôi giải thích một ví dụ cụ thể?


Bình luận ()