apparition là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

apparition nghĩa là xuất hiện. Học cách phát âm, sử dụng từ apparition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ apparition

apparitionnoun

xuất hiện

/ˌæpəˈrɪʃn//ˌæpəˈrɪʃn/

Từ "apparition" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Ap - như âm "áp" trong "áp lực"
  • ar - như âm "ar" trong "car"
  • i - phát âm nguyên âm "i" ngắn, như âm "i" trong "sit"
  • tion - như âm "tʃeɪʃən" (gần giống "chay-shun")

Tổng hợp: /əˈpærɪʃən/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ apparition trong tiếng Anh

Từ "apparition" trong tiếng Anh có nghĩa là hiện ra, xuất hiện một cách bất thường, thường là trong một hình hài mơ hồ hoặc huyền bí. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ngữ cảnh ví dụ:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Appearance: "Apparition" thường được dùng để chỉ sự xuất hiện thoáng qua, thường là một người, vật hoặc hiện tượng mà không rõ nguồn gốc hoặc nguyên nhân. Nó mang sắc thái siêu nhiên hoặc huyền bí.
  • Vague and Mysterious: Hình dạng của hiện tượng này thường không rõ ràng, mờ ảo, hoặc chỉ xuất hiện một phần.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As a noun (danh từ):

    • "The apparition of a white figure in the forest sent shivers down my spine." (Sự hiện ra của một bóng hình trắng trong rừng khiến tôi run sợ.)
    • "She claimed to have seen an apparition of her deceased grandmother." (Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một hiện tượng về người bà đã qua đời.)
    • "Reports of a strange apparition near the old castle have been circulating." (Những tin đồn về một hiện tượng kỳ lạ gần lâu đài cổ đã lan truyền.)
  • As a verb (động từ - ít dùng hơn): (Diễn tả hành động xuất hiện)

    • "The ghost appeared as an apparition in the hallway." (Bóng ma xuất hiện như một hiện tượng trong hành lang.) – Cách này ít phổ biến hơn so với việc dùng "appear" hoặc "manifest."

3. Các sắc thái nghĩa:

  • Supernatural: Thường được liên tưởng đến các hiện tượng siêu nhiên như ma, linh hồn.
  • Rare and Unusual: Khác với các sự kiện thông thường, "apparition" thường liên quan đến những điều hiếm gặp và bất ngờ.
  • Fleeting: Thường là một sự xuất hiện thoáng qua, không kéo dài.

4. Ví dụ khác:

  • "The apparition of the aurora borealis illuminated the night sky." (Sự hiện ra của cực quang đã chiếu sáng bầu trời đêm.)
  • "The painter struggled to capture the ethereal quality of the apparition." (Nhà điêu khắc vật liệu nghệ thuật đang vật lộn để nắm bắt chất lượng siêu thực của hiện tượng.)

5. So sánh với các từ liên quan:

  • Appearance: General term for the act of becoming visible. (Từ chung dùng để miêu tả hành động trở nên có thể nhìn thấy.)
  • Vision: A vivid or clear dream or image. (Hình ảnh mơ hồ hoặc rõ ràng trong giấc mơ.)
  • Sight: The ability to see. (Khả năng nhìn.)
  • Manifestation: A visible sign or indication of something. (Dấu hiệu hoặc chỉ dẫn thể hiện điều gì đó.)

Tóm lại, "apparition" là một từ ngữ tượng trưng cho sự xuất hiện bí ẩn, thường mang sắc thái siêu nhiên hoặc huyền bí. Nó thường được dùng để mô tả những hình ảnh hoặc hiện tượng thoáng qua và không rõ nguồn gốc.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()