antediluvian là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

antediluvian nghĩa là Antediluvian. Học cách phát âm, sử dụng từ antediluvian qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ antediluvian

antediluvianadjective

Antediluvian

/ˌæntidɪˈluːviən//ˌæntidɪˈluːviən/

Từ "antediluvian" là một từ khá khó phát âm trong tiếng Anh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách phát âm từ này:

Phát âm theo IPA (Phonetic Alphabet):

/ˌæntaɪdɪˈluːviən/

Phân tích từng âm tiết:

  • an-te-di-lu-vi-an:
    • an-: /æn/ (giống như "an" trong "fan")
    • te-: /ti/ (giống như "tee")
    • di-: /di/ (giống như "dee")
    • lu-: /ˈluː/ (giống như "loo", nhưng kéo dài một chút và nhấn mạnh âm "u")
    • vi-: /ˈviː/ (giống như "vee", nhưng kéo dài một chút và nhấn mạnh âm "ee")
    • an: /ən/ (giống như "un")

Lưu ý:

  • Nhấn mạnh: Từ này thường được nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai, "di-", tức là "an-te-di-lu-vi-an".
  • Kéo dài âm "u" và "ee": Hai âm tiết cuối cùng ("lu" và "vi") cần kéo dài một chút để phát âm đúng.
  • Âm "oo" trong "loo": Âm "oo" trong "loo" nghe giống như "oo" trong "moon" nhưng ngắn hơn.

Lời khuyên:

Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ antediluvian trong tiếng Anh

Từ "antediluvian" trong tiếng Anh có nghĩa là cổ xưa, xưa cũ đến mức gây ấn tượng rằng nó thuộc một thời kỳ đã qua lâu đời vô cùng xa xôi, thậm chí là trước thời kỳ hiện đại. Nó thường được sử dụng để miêu tả những thứ lỗi thời, lạc hậu hoặc có vẻ như thuộc về một thời đại rất khác so với thời nay.

Dưới đây là cách sử dụng từ "antediluvian" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả những thứ rất cũ:

  • Example: "His manners were antediluvian; he insisted on addressing the waitress as 'ma'am' and tipping with a coin." (Cách cư xử của ông ta rất cổ xưa; ông ta nhất quyết gọi cô phục vụ là 'cô' và để tiền tip bằng đồng xu.)
  • Explanation: Trong ví dụ này, "antediluvian" được dùng để nhấn mạnh sự lỗi thời trong cách cư xử của ông ta so với phong tục hiện đại.

2. Miêu phát những ý tưởng, phong tục lỗi thời:

  • Example: "His views on women's roles were antediluvian and completely out of touch with the 21st century." (Quan điểm của ông về vai trò của phụ nữ là cổ xưa và hoàn toàn lạc hậu so với thế kỷ 21.)
  • Explanation: Dù đây không phải là nghĩa chính, nhưng "antediluvian" cũng có thể được sử dụng để miêu tả những ý tưởng, phong tục mà người nói cho rằng chúng quá cũ và không phù hợp với thời đại.

3. Trong văn học (thường dùng một cách trang trọng):

  • Example: "The ancient city of Jericho was an antediluvian monument to a forgotten civilization." (Thành phố cổ Jericho là một di tích cổ xưa tuyệt vời cho một nền văn minh đã bị lãng quên.)
  • Explanation: В văn học, "antediluvian" thường được sử dụng để tạo cảm giác về một thế giới xa xưa, huyền bí và đầy ấn tượng.

Lưu ý:

  • "Antediluvian" là một từ khá trang trọng. Nó thường không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Từ này có nguồn gốc từ Cựu Ước (Genesis), liên quan đến trận lũ lụt toàn thế giới.

Tóm lại, "antediluvian" là một từ mạnh mẽ để mô tả sự cổ xưa, lỗi thời và lạc hậu. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận và phù hợp với ngữ cảnh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích sự khác biệt giữa “antediluvian” và "archaic"?


Bình luận ()