antedate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

antedate nghĩa là chống lại. Học cách phát âm, sử dụng từ antedate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ antedate

antedateverb

chống lại

/ˈæntideɪt//ˈæntideɪt/

Phát âm từ "antedate" trong tiếng Anh như sau:

  • ăn-tِد-ْدייט

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • an-: phát âm giống như "an" trong "an apple"
  • ted: phát âm giống như "ted" trong "Ted" (tên người)
  • date: phát âm giống như "date" (ngày)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ antedate trong tiếng Anh

Từ "antedate" (định nghĩa: xảy ra trước, định trước) có nghĩa là xảy ra, tồn tại hoặc được xác định trước thời điểm một sự kiện, sự kiện hoặc vật thể khác. Dưới đây là cách sử dụng từ "antedate" trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ:

1. Sử dụng làm động từ (verb):

  • Ý nghĩa: Để chỉ việc xảy ra hoặc được xác định trước một thời điểm khác.
  • Cấu trúc: to antedate
  • Ví dụ:
    • "The contract antedates the company's incorporation date." (Hợp đồng xảy ra trước ngày thành lập công ty.)
    • "The document antedates the official records." (Tài liệu này được ghi trước các bản ghi chính thức.)
    • “The inscription on the stone antedates the known civilization of the region.” (Chữ khắc trên đá xảy ra trước nền văn minh đã biết của khu vực.)

2. Sử dụng làm tính từ (adjective):

  • Ý nghĩa: Mô tả một thứ gì đó xảy ra hoặc được xác định trước.
  • Cấu trúc: antedate (dưới dạng tính từ, thường dùng với danh từ)
  • Ví dụ:
    • “The antedate correspondence proved crucial to the investigation.” (Những lá thư xảy ra trước trao đổi đã có giá trị then chốt trong cuộc điều tra.)
    • "He presented an antedate record of the meeting." (Ông trình bày một bản ghi xảy ra trước cuộc họp.)

Lưu ý:

  • "Antedate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, pháp lý, hoặc trong các tài liệu chính thức.
  • Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự kiện hoặc thông tin xảy ra trước bất kỳ sự kiện hoặc tài liệu quan trọng nào khác.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Precede: (làm trước) – Thường dùng để chỉ việc xảy ra trước thứ gì đó trong một trình tự thời gian.
  • Date back to: (có nguồn gốc từ, bắt nguồn từ) – Thường dùng để chỉ thời gian một sự kiện bắt nguồn từ một thời điểm cụ thể.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "antedate" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với antedate


Bình luận ()