What flight were you on?

Ngài ở trên chuyến bay nào ạ?
Adam:
Excuse me? I've just arrived here. And I've been waiting at the baggage carousel for my suitcase. I think it's lost.Xin lỗi. Tôi vừa mới tới đây. Và tôi chờ mãi ở băng chuyền hành lý này để lấy va li rồi. Tôi nghĩ là nó bị mất rồi.
Staff:
OK, sir. Don't worry about it. I'm sure we can find it. What flight were you on?Vâng, ngài đừng lo. Tôi tin chắc rằng chúng tôi có thể tìm được nó. Ngài ở trên chuyến bay nào ạ?
Adam:
Flight number BA306 from Bangkok.Chuyến bay số hiệu BA306 từ Băng-cốc.
Staff:
Yes, your bag should be on carousel 7.Vâng, hành lý của ngài đáng ra phải ở trên băng chuyền số 7.
Adam:
Well, that's where I've been waiting and it's not there.Vâng, tôi đã đứng đợi ở đó nhưng vẫn không thấy đâu.
Staff:
What does your bag look like? Can you give me a description?Hành lý của ngài trông như thế nào ạ? Ngài có thể mô tả một chút được không ạ?
Adam:
Oh, it's green.Ồ, nó màu xanh.
Staff:
Does it have your name on it?Ngài có viết tên trên đó không ạ?
Adam:
Yes, I wrote my name on the label. It's James Smith.Có, tôi đã viết tên trên nhãn. Tên tôi là James Smith.
Staff:
I'll make a quick call to see if I can find it.Tôi sẽ liên lạc nhanh để xem liệu tôi có thể tìm được nó không.

Từ vựng trong đoạn hội thoại

arrivedwaitinglostsurehavewritten

Tóm Tắt

Cuộc trò chuyện bắt đầu với một khách du lịch nói chuyện với một nhân viên hàng không một cách lịch sự và giải thích tình huống của họ: "Xin lỗi? Tôi vừa đến đây. Và tôi đã đợi ở băng chuyền hành lý cho chiếc vali của tôi. Tôi nghĩ nó đã mất." Nhân viên trả lời một cách yên tâm, "OK, thưa ngài. Đừng lo lắng về điều đó. Tôi chắc chắn chúng ta có thể tìm thấy nó. Bạn đã đi trên chuyến bay nào?" Sau đó, họ tiến hành hỏi thêm chi tiết về số chuyến bay của khách du lịch: "Số chuyến bay BA306 từ Bangkok." Người du lịch xác nhận thông tin chuyến bay của họ nhưng bày tỏ sự thất vọng khi họ đề cập rằng túi của họ không ở Carousel 7, nơi họ đã chờ đợi: "Vâng, túi của bạn nên ở trên Carousel 7. Chà, đó là nơi tôi đã chờ đợi và nó không ở đó." Nhân viên sau đó yêu cầu một mô tả về vali để hỗ trợ tìm kiếm: "Túi của bạn trông như thế nào? Bạn có thể cho tôi một mô tả?" Người du lịch cung cấp một số chi tiết cơ bản về hành lý của họ: "Ồ, nó màu xanh lá cây." Nhân viên tiếp tục bằng cách yêu cầu nhiều thông tin cụ thể hơn có thể giúp xác định vị trí của túi: "Nó có tên của bạn trên đó không?" Người du lịch xác nhận rằng họ đã viết tên của họ trên nhãn và cung cấp nó để tham khảo: "Vâng, tôi đã viết tên của tôi trên nhãn. Đó là James Smith." Cuối cùng, nhân viên đề nghị gọi nhanh để kiểm tra xem chiếc vali có thể được định vị không: "Tôi sẽ gọi nhanh để xem liệu tôi có thể tìm thấy nó không." Cuộc đối thoại kết thúc với việc nhân viên hỏi một câu hỏi lặp lại về số chuyến bay để làm rõ hoặc nhấn mạnh: "Bạn đã đi chuyến bay nào?"
Hy vọng chủ đề What flight were you on? sẽ giúp bạn cải thiện hơn về kỹ năng nghe của bản thân, giúp bạn cảm thấy phấn khích và muốn tiếp tục luyện nghe tiếng Anh nhiều hơn!

Bình luận ()