Is there a deadline?

Có thời hạn hoàn thành không ạ?
Mark:
Check your email Lucy. You've got a new assignment.Kiểm tra thư đi Lucy. Cô có nhiệm vụ mới đấy.
Lucy:
I saw that. It involves a lot of travelling. Is there a deadline?Tôi thấy rồi. Công việc này phải đi lại nhiều. Có thời hạn hoàn thành không ạ?
Mark:
In fact there is. You gotta give me the finished report by the 12th of January.Thực tế là có. Cô sẽ phải nộp báo cáo cuối cùng cho tôi trước 12/1.
Lucy:
That gives me 10 days to finish it.Như vậy là tôi có 10 ngày để hoàn thành nó.
Mark:
Yes. Enough time I'm sure.Đúng vậy. Đủ thời gian, tôi chắc là như vậy.
Lucy:
Yes, Sir. Enough time. Don't worry, I'll sort it out.Vâng thưa ngài. Đủ thời gian ạ. Ngài đừng lo, tôi sẽ lo được.

Từ vựng trong đoạn hội thoại

Checkgotinvolveshasenoughworryout

Tóm Tắt

Cuộc trò chuyện giữa hai cá nhân, một người có lẽ hướng dẫn người kia tên Lucy, xoay quanh một nhiệm vụ sắp tới. Diễn giả ban đầu chỉ đạo Lucy kiểm tra email của mình, nơi cô đã nhận được một nhiệm vụ mới liên quan đến du lịch rộng rãi. Lucy thừa nhận điều này và hỏi về thời hạn hoàn thành nó. Người trả lời xác nhận thực sự có một thời hạn, đặc biệt là vào ngày 12 tháng 1. Lucy sau đó tính toán rằng cô ấy có mười ngày để hoàn thành công việc, mà bên kia đảm bảo là đủ thời gian. Đáp lại, Lucy khẳng định với sự tôn trọng ("Có, thưa ngài.") Rằng cô ấy có đủ thời gian và thể hiện sự tự tin trong việc quản lý nhiệm vụ trong khung thời gian nhất định.
Hy vọng chủ đề Is there a deadline? sẽ giúp bạn cải thiện hơn về kỹ năng nghe của bản thân, giúp bạn cảm thấy phấn khích và muốn tiếp tục luyện nghe tiếng Anh nhiều hơn!

Bình luận ()