used là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

used nghĩa là đã dùng, đã sử dụng. Học cách phát âm, sử dụng từ used qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ used

usedadjective

đã dùng, đã sử dụng

/juːzd/
Định nghĩa & cách phát âm từ used

Từ "used" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Used (dạng quá khứ phân từ của "use") - Phát âm là /juːd/

  • Phần "ju": Giống như phát âm "you" nhưng ngắn hơn.
  • Phần "d": Âm "d" mềm, gần giống âm "đ" trong tiếng Việt (nhưng không giống hệt).

Ví dụ:

  • I used to play the piano. (Tôi đã từng chơi piano.) - Phát âm: /juːd/

2. Used (dạng tính từ) - Phát âm là /juːzd/

  • Phần "ju": Giống như phát âm "you" nhưng ngắn hơn.
  • Phần "zd": Âm "zd" giống như "zed" trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • This shirt is used. (Chiếc áo này đã qua sử dụng.) - Phát âm: /juːzd/

Lưu ý:

  • Trong cả hai trường hợp, trọng âm của từ "used" đều rơi vào âm tiết đầu tiên, tức là "ju".

Để luyện tập phát âm chính xác, bạn có thể tìm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ used trong tiếng Anh

Từ "used" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, được chia theo ngữ cảnh:

1. Động từ (Verb):

  • Đã từng sử dụng: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Used" diễn tả một hành động đã được thực hiện trước đây.
    • I used to live in Paris. (Tôi đã từng sống ở Paris.)
    • She used to play the piano as a child. (Cô ấy đã từng chơi piano khi còn nhỏ.)
    • We used to go swimming every summer. (Chúng tôi đã từng bơi lội mỗi mùa hè.)
  • Sử dụng (vật): Diễn tả việc một vật đã từng được sử dụng trước đây.
    • This car used to belong to my grandfather. (Chiếc xe này từng thuộc về ông nội tôi.)
    • Did you use this pen before? (Bạn có dùng cây bút này trước đây không?)
  • Sử dụng để... (to...): Diễn tả mục đích sử dụng.
    • This machine is used for cutting trees. (Máy này dùng để cắt cây.)
    • He used the money to buy a new computer. (Anh ấy dùng tiền để mua một chiếc máy tính mới.)

2. Tính từ (Adjective):

  • Đã qua sử dụng: Diễn tả một vật đã từng được sử dụng và có thể đã bị mài mòn, cũ kỹ.
    • This used book is very valuable. (Cuốn sách đã qua sử dụng này rất có giá trị.)
    • I bought a used car – it’s much cheaper than a new one. (Tôi mua một chiếc xe đã qua sử dụng – nó rẻ hơn nhiều so với xe mới.)
  • Thường dùng với Passive Voice: Thường được dùng trong cấu trúc Passive Voice để miêu tả trạng thái của một vật.
    • The house used to be a school. (Nhà này từng là một trường học.) – "The house" (nhà) đã từng "be" (trở thành) một trường học.
  • Trong cụm từ chỉ thói quen (hay thường xuyên):
    • He's used to waking up early. (Anh ấy đã quen với việc thức dậy sớm.) – Giới thiệu một thói quen đã thành quen.
    • I'm used to the cold weather. (Tôi đã quen với thời tiết lạnh.)

3. Danh từ (Noun):

  • Sản phẩm đã qua sử dụng (Second-hand goods): Chỉ các vật phẩm được bán bởi người khác sau khi họ không còn sử dụng nữa.
    • I found a beautiful dress at a used clothing store. (Tôi tìm thấy một chiếc váy đẹp tại một cửa hàng quần áo đã qua sử dụng.)

Lưu ý:

  • Past Participle of "use": "Used" cũng là Past Participle của động từ "use". Điều này có nghĩa là nó có thể được dùng như một tính từ mô tả trạng thái (đã qua sử dụng) và như một phần của các thì quá khứ (Past Perfect, Past Perfect Continuous).

Ví dụ tổng hợp:

  • "I used to be a teacher, but now I’m a writer." (Tôi đã từng là giáo viên, nhưng bây giờ tôi là nhà văn.) - Động từ
  • "This used to be my favorite shirt." (Áo này từng là bộ đồ yêu thích của tôi.) - Tính từ
  • "The store sells used furniture." (Cửa hàng bán đồ nội thất đã qua sử dụng.) - Danh từ

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "used" trong các ngữ cảnh khác nhau, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và bài tập thực hành. Bạn có thể tìm kiếm trên Google với các cụm từ như "used to" trong tiếng Anh để hiểu rõ hơn về cách sử dụng này.

Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của "used" không? Ví dụ, bạn muốn biết thêm về cách sử dụng "used to" trong cấu trúc thì quá khứ hay cách dùng "used" với các loại vật dụng cụ thể?

Luyện tập với từ vựng used

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She _______ to drink coffee every morning, but now she prefers tea.
  2. This software is _______ for data analysis in our company.
  3. He quickly _______ to the cold weather after moving to Norway.
  4. The professor _______ a detailed diagram to explain the theory.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. When I was younger, I ______ play tennis every weekend.
    a) used to
    b) was used
    c) would
    d) get used

  2. The factory ______ recycled materials to reduce waste.
    a) utilizes
    b) used
    c) is used for
    d) accustomed to

  3. You’ll need time to ______ the new regulations.
    a) be used to
    b) get used to
    c) use
    d) using

  4. This method ______ in scientific research for decades.
    a) has been used
    b) was usual
    c) is accustomed
    d) got used

  5. She ______ working long hours because of her demanding job.
    a) uses
    b) is used to
    c) accustomed
    d) got used


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Originally, this room was a storage area, but now it’s a meeting space.
    → This room _______ a storage area.

  2. At first, the noise bothered me, but now I don’t notice it anymore.
    → I _______ the noise now.

  3. The team implemented a new strategy to improve efficiency. (Không dùng "used")


Đáp án:

Bài 1:

  1. used to
  2. used
  3. got used
  4. used

Bài 2:

  1. a) used to, c) would
  2. a) utilizes, b) used
  3. a) be used to, b) get used to
  4. a) has been used
  5. b) is used to

Bài 3:

  1. This room used to be a storage area.
  2. I am used to the noise now.
  3. The team applied/adopted a new strategy to improve efficiency.

Bình luận ()