unload là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unload nghĩa là cất gánh nặng, dỡ hàng. Học cách phát âm, sử dụng từ unload qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unload

unloadverb

cất gánh nặng, dỡ hàng

/ʌnˈləʊd/
Định nghĩa & cách phát âm từ unload

Từ "unload" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈʌnˌlɒrd

Dưới đây là chi tiết từng phần:

  • ˈʌn (gần giống "un" trong "under") - âm nhấn mạnh
  • ˌlɒrd (gần giống "lord" nhưng không có chữ "r" cuối) - phần không nhấn mạnh

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unload trong tiếng Anh

Từ "unload" trong tiếng Anh có nghĩa là "tải xuống" hoặc "tháo bỏ" một vật gì đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ này, chia theo ngữ cảnh:

1. Tải xuống hàng hóa (Physical goods):

  • Cách sử dụng: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Unload" dùng để chỉ hành động tháo hàng hóa từ một phương tiện vận tải (xe tải, tàu thuyền, máy bay,...) xuống.
  • Ví dụ:
    • "The truck driver needs to unload the boxes." (Người lái xe tải cần tải xuống các thùng hàng.)
    • "We had to unload all the cargo before the ship could dock." (Chúng ta phải tải xuống hết hàng hóa trước khi tàu có thể cập cảng.)
    • "The sailors unloaded the supplies from the lifeboat." (Những thủy thủ tải xuống các vật tư từ xuồng cứu sinh.)

2. Tải dữ liệu (Digital data):

  • Cách sử dụng: Trong ngữ cảnh công nghệ, "unload" có nghĩa là giải phóng một phần bộ nhớ để sử dụng cho dữ liệu khác, hoặc khi chuyển dữ liệu từ một chương trình/ứng dụng sang một chương trình/ứng dụng khác.
  • Ví dụ:
    • "The app will unload some cached data to free up space." (Ứng dụng sẽ tải xuống một số dữ liệu đã lưu để giải phóng dung lượng.)
    • "You can unload the photos from your camera onto your computer." (Bạn có thể tải xuống ảnh từ máy ảnh của bạn lên máy tính.)

3. Tắt hoặc ngắt kết nối (Connections, programs):

  • Cách sử dụng: "Unload" có thể ám chỉ việc ngắt kết nối một chương trình, phần mềm hoặc kết nối mạng.
  • Ví dụ:
    • "Please unload the software before restarting the computer." (Vui lòng tải xuống phần mềm trước khi khởi động lại máy tính.)
    • "To save bandwidth, unload unnecessary browser tabs." (Để tiết kiệm băng thông, tải xuống các tab trình duyệt không cần thiết.)

4. (Ít phổ biến hơn) Tháo bỏ, giải phóng:

  • Cách sử dụng: Trong một số trường hợp, "unload" có thể dùng để diễn tả việc giải phóng một sự ràng buộc, trách nhiệm hoặc gánh nặng.
  • Ví dụ:
    • "He needs to unload his worries before he can relax." (Anh ấy cần tháo bỏ những lo lắng của mình trước khi có thể thư giãn.)

Tổng kết:

Ngữ cảnh Dịch nghĩa Ví dụ
Hàng hóa tải xuống "They unloaded the furniture from the truck."
Dữ liệu tải xuống "Unload the images from the storage device."
Kết nối, Phần mềm ngắt kết nối "Unload the program after use."
Rút ruột, nhẹ bớt tháo bỏ "He unloaded his burdens."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "unload", bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng. Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này để tôi có thể đưa ra ví dụ phù hợp hơn không?

Luyện tập với từ vựng unload

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The workers need to ________ the cargo from the truck before noon.
  2. She decided to ________ her worries by talking to a friend.
  3. The warehouse manager asked the team to __________ the damaged boxes carefully.
  4. The server will automatically __________ unnecessary files after 30 days.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The dock workers were instructed to:
    a) unload the ship
    b) discharge the containers
    c) remove the cargo

  2. Which action helps free up storage space?
    a) uploading data
    b) unloading old inventory
    c) inspecting products

  3. After the meeting, he felt relieved after __________ his frustrations.
    a) expressing
    b) unloading
    c) avoiding

  4. The truck driver forgot to __________ the delivery before leaving.
    a) unpack
    b) unload
    c) transport

  5. Select the correct phrasal verb for removing items from a vehicle:
    a) take off
    b) unload
    c) drop out


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "The crew removed the equipment from the plane."
  2. Original: "She shared her emotional burdens with her therapist."
  3. Original: "The software deletes temporary files automatically."

Đáp án:

Bài 1:

  1. unload
  2. unload
  3. inspect (nhiễu)
  4. delete (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) unload the ship, b) discharge the containers
  2. b) unloading old inventory
  3. b) unloading
  4. b) unload
  5. b) unload

Bài 3:

  1. Rewritten: "The crew unloaded the equipment from the plane."
  2. Rewritten: "She unloaded her emotional burdens onto her therapist."
  3. Rewritten: "The software removes temporary files automatically." (Không dùng "unload")

Bình luận ()