debrief là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

debrief nghĩa là lá thư. Học cách phát âm, sử dụng từ debrief qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ debrief

debriefverb

lá thư

/ˌdiːˈbriːf//ˌdiːˈbriːf/

Từ "debrief" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː - bʁiːf

Phần gạch đầu dòng (ˈdiː.briːf) là cách đọc phiên âm, giúp bạn hiểu rõ cách phát âm chính xác hơn.

  • diː - nghe giống như "dee" (nhưng phát âm ngắn hơn)
  • briːf - nghe giống như "brief" (nhưng phát âm ngắn hơn)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ debrief trong tiếng Anh

Từ "debrief" trong tiếng Anh có nghĩa là thanh tra, thẩm vấn, hoặc tóm tắt lại thông tin sau một sự kiện, nhiệm vụ, hoặc tình huống căng thẳng. Nó thường được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết, đánh giá tình hình, và tìm ra những điểm cần cải thiện.

Dưới đây là cách sử dụng từ "debrief" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong quân sự và tình báo:

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "debrief". Một sĩ quan hoặc nhân viên tình báo sẽ được "debrief" sau một nhiệm vụ để chia sẻ thông tin họ thu thập được, suy nghĩ của họ về những gì đã xảy ra, và bất kỳ vấn đề nào họ gặp phải.
    • Example: "The soldiers were debriefed by the intelligence officers after their mission." (Các binh lính đã được thẩm vấn bởi các sĩ quan tình báo sau nhiệm vụ.)
    • Example: "He was debriefed for two hours to gather details about the operation." (Anh ấy đã được thẩm vấn trong hai giờ để thu thập chi tiết về cuộc hành động.)

2. Trong các lĩnh vực khác:

  • "Debrief" có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác để tóm tắt và phân tích thông tin sau một sự kiện hoặc dự án.
    • Example: "After the meeting, the project team received a debrief to discuss what worked well and what could be improved." (Sau cuộc họp, nhóm dự án đã nhận được một buổi tóm tắt để thảo luận những gì hiệu quả và những gì cần cải thiện.)
    • Example: "The investigators debriefed the witnesses to get a clear picture of the events." (Các điều tra viên đã thẩm vấn những người chứng kiến ​​để có được một bức tranh rõ ràng về những sự kiện.)

3. Dạng lùi (past participle): "debriefed"

  • Khi "debrief" được sử dụng làm dạng lùi, nó có nghĩa là đã trải qua quá trình thanh tra hoặc thẩm vấn.
    • Example: "The team was debriefed by the supervisor." (Đội đã được giám sát viên thẩm vấn.)

Tóm lại: “Debrief” là một từ hữu ích để mô tả quá trình thu thập thông tin và phân tích sau một sự kiện hoặc nhiệm vụ, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến quân sự, tình báo, hoặc các dự án phức tạp.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "debrief" không?


Bình luận ()