uniformly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

uniformly nghĩa là đồng đều. Học cách phát âm, sử dụng từ uniformly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ uniformly

uniformlyadverb

đồng đều

/ˈjuːnɪfɔːmli//ˈjuːnɪfɔːrmli/

Từ "uniformly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • u (giống như âm "u" trong từ "cup")
  • r (giống như âm "r" thường)
  • ˈjun (giống như âm "jun" trong "June")
  • i (giống như âm "i" trong "in")
  • fər (giống như âm "fur" nhưng bỏ "r" cuối)
  • ni (giống như âm "knee")

Tổng hợp: /ˌjuːnɪˈfɔːrmi/

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ uniformly trong tiếng Anh

Từ "uniformly" là một từ khá phổ biến trong tiếng Anh, và nó có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng từ này, cùng với ví dụ minh họa:

1. Động từ (Uniformly):

  • Ý nghĩa: Phân phối hoặc trải đều ra một cách đồng đều.
  • Ví dụ:
    • "The farmer uniformly distributed the fertilizer across the field." (Người nông dân phân phối đều phân bón khắp cánh đồng.)
    • "The teacher uniformly criticized all the students' essays." (Giáo viên phê bình đều các bài luận của tất cả học sinh.)
    • "The light was uniformly distributed around the room." (Ánh sáng được phân bố đều khắp căn phòng.)

2. Tính từ (Uniformly):

  • Ý nghĩa: Đồng đều, nhất quán, đều màu.
  • Ví dụ:
    • "The paint is uniformly applied to the walls." (Màu sơn được sơn đều lên tường.)
    • "The soldiers wore uniform clothing." (Các binh lính mặc quần áo đồng dạng.) - Đây là một cách sử dụng phổ biến khác của từ "uniform".
    • "The temperature dropped uniformly across the region." (Nhiệt độ giảm đều khắp khu vực.)
    • "The children sat uniformly quiet." (Những đứa trẻ ngồi im lặng đều.)

3. Sử dụng với "distributed" (phân phối) để nhấn mạnh sự đồng đều:

  • "The scents were uniformly distributed throughout the house." (Những mùi hương được phân phối đều khắp căn nhà.) - Cách này giúp nhấn mạnh sự phân bố đồng đều hơn so với chỉ nói "The scents were distributed."

4. Sử dụng với “treated” (trị liệu, đối xử):

  • “The patients were uniformly treated with kindness and respect.” (Những bệnh nhân được đối xử bằng sự tử tế và tôn trọng một cách đồng đều.)

Một số lưu ý quan trọng:

  • "Uniform" vs "uniformly": Điều quan trọng là phân biệt giữa "uniform" (đồ đồng phục, đồng nhất) và "uniformly" (đồng đều, đều).
  • Sự ngữ khác: Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế "uniformly" bằng các từ như "evenly," "alike," "consistently," hoặc "similarly" để diễn đạt ý tương tự. Tuy nhiên, "uniformly" thường mang sắc thái về sự đồng đều và phân bổ đều hơn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ sau:

  • Ví dụ về sự đồng đều về màu sắc: "The snow fell uniformly across the mountains." (Tuyết rơi đều trên những ngọn núi.)
  • Ví dụ về sự đồng đều về mức độ: "The students responded uniformly to the question." (Tất cả học sinh trả lời câu hỏi một cách tương tự.)

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giúp bạn sử dụng "uniformly" trong một tình huống cụ thể hơn.


Bình luận ()