uncivil là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

uncivil nghĩa là UNCIV. Học cách phát âm, sử dụng từ uncivil qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ uncivil

unciviladjective

UNCIV

/ˌʌnˈsɪvl//ˌʌnˈsɪvl/

Phát âm từ "uncivil" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈʌnˌsɪvəl

Phân tích từng phần:

  • un-: phát âm như "uhn" (như khi bạn đang cố gắng nói "un" mà không có âm "u")
  • civil: phát âm như "sì-vil" (giống như "civil" trong tiếng Việt, nhưng hơi ngắn gọn hơn)

Kết hợp lại là: ˈʌnˌsɪvəl

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ uncivil trong tiếng Anh

Từ "uncivil" trong tiếng Anh có nghĩa là không lịch sự, không văn minh, hoặc không tuân theo các quy tắc ứng xử xã hội thông thường. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết, kèm theo ví dụ:

1. Diễn giải chung:

  • Không lịch sự: Khi ai đó hành xử một cách thiếu lịch sự, không tôn trọng người khác.
  • Không văn minh: Khi ai đó hành xử không theo những chuẩn mực văn minh, thể hiện sự thiếu tinh tế và tế nhị.
  • Không tuân thủ quy tắc: Khi ai đó không tuân thủ các quy tắc ứng xử xã hội, có thể gây khó chịu hoặc phản cảm.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As an adjective describing a person:

    • "He behaved in an uncivil manner at the party." (Anh ta đã hành xử không lịch sự/văn minh tại bữa tiệc.)
    • "Her uncivil comments offended many people." (Những bình luận không lịch sự của cô ấy đã xúc phạm nhiều người.)
    • "It’s uncivil to interrupt someone while they’re speaking." (Không lịch sự khi ngắt lời người khác khi họ đang nói.)
  • As an adjective describing an action:

    • “There was an uncivil argument between the two men.” (Hai người đàn ông đã có một cuộc tranh cãi không lịch sự.)
    • “The crowd’s behavior was uncivil and disruptive.” (Hành vi của đám đông là không lịch sự và gây rối.)
  • As part of a phrase:

    • “He was accused of being uncivil.” (Anh ta bị cáo buộc là không lịch sự.)
    • “It’s considered uncivil to talk loudly on your phone in public.” (Việc nói chuyện to trên điện thoại công cộng được coi là không lịch sự.)

3. Các từ đồng nghĩa:

Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa để thay thế "uncivil" tùy thuộc vào ngữ cảnh:

  • Rude (xấc xược)
  • Impolite (không lịch sự)
  • Discourteous (không lịch sự)
  • Inconsiderate (thiếu tế ý)
  • Unrefined (không tinh tế)
  • Boorish (hách dịch, thô lỗ)

4. Lưu ý:

  • “Uncivil” thường được dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ không tốt, thiếu tôn trọng.
  • Trong một số trường hợp, “uncivil” có thể mang ý nghĩa phê phán, chỉ ra sự kém văn minh, thiếu tinh tế.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "uncivil" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()