Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Mùa hè là thời điểm tuyệt vời để các bạn nhỏ tham gia các hoạt động ngoại khóa, đặc biệt là trại hè. Để giúp bạn tự tin giao tiếp và tận hưởng trọn vẹn kỳ nghỉ, Tuvungtienganh đã tổng hợp bộ từ vựng chủ đề trại hè chi tiết nhất dưới đây.
| # | Từ vựng | Ý nghĩa | Loại từ | Ví dụ | Xem trước |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ax /aks/ | cái rìu | noun | The lumberjack used an ax to chop down the tree | |
| 2 | backpack /ˈbakpak/ | ba lô | noun | She carefully packed her backpack with books and a lunchbox | |
| 3 | binoculars /bɪˈnɒkjʊləz/ | ống nhòm | noun | She gazed at the distant mountains through her binoculars | |
| 4 | boot /buːt/ | giày ống | noun | He needed to boot up his computer | |
| 5 | campfire /ˈkampfʌɪə/ | lửa trại | noun | We gathered around the crackling campfire, sharing stories and roasting marshmallows | |
| 6 | canoe /kəˈnuː/ | ca nô, xuồng | noun | We rented a canoe and paddled down the peaceful river | |
| 7 | firewood /ˈfʌɪəwʊd/ | củi | noun | The family gathered around the crackling fireplace, fueled by a generous stack of firewood | |
| 8 | fishing rod // | cần câu | noun | He cast his fishing rod into the sparkling lake | |
| 9 | flashlight /ˈflaʃlʌɪt/ | đèn pin | noun | The hiker used his flashlight to navigate through the dark cave | |
| 10 | hammock /ˈhamək/ | cái võng | noun | I relaxed in the cool shade under the hammock | |
| 11 | hut /hʌt/ | túp lều, nhà tranh | noun | The family sought refuge in a small, wooden hut during the storm | |
| 12 | match /matʃ/ | trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được | noun/verb | His tie perfectly matched his suit | |
| 13 | rope /rəʊp/ | dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi | noun | The ships anchor was held in place by a thick, steel rope | |
| 14 | sleeping bag // | túi ngủ | noun | We packed a warm sleeping bag for our camping trip | |
| 15 | sunblock /ˈsʌnblɒk/ | kem chống nắng | noun | Before going to the beach, I applied a generous layer of sunblock to my skin | |
| 16 | tent /tɛnt/ | lều, rạp | noun | We pitched a tent in the backyard for a sleepover |
Trước khi lên đường, hãy cùng tìm hiểu xem bạn đang tham gia loại hình trại hè nào nhé:
Summer Camp: Trại hè (nói chung).
Day Camp: Trại hè bán trú (sáng đi tối về).
Sleep-away Camp / Overnight Camp: Trại hè nội trú (ở lại qua đêm).
Adventure Camp: Trại hè phiêu lưu, khám phá.
Sports Camp: Trại hè thể thao.
Art Camp: Trại hè nghệ thuật.
STEM Camp: Trại hè khoa học và công nghệ.

Việc chuẩn bị hành lý là bước cực kỳ quan trọng. Đừng quên những vật dụng "bất ly thân" này:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Backpack | /ˈbæk.pæk/ | Ba lô |
| Sleeping bag | /ˈsliː.pɪŋ ˌbæɡ/ | Túi ngủ |
| Tent | /tent/ | Lều |
| Flashlight | /ˈflæʃ.laɪt/ | Đèn pin |
| Sunscreen | /ˈsʌn.skriːn/ | Kem chống nắng |
| Insect repellent | /ˈɪn.sekt rɪˈpel.ənt/ | Thuốc xịt côn trùng |
| Water bottle | /ˈwɔː.tə ˌbɒt.əl/ | Bình nước |
| First aid kit | /ˌfɜːst ˈeɪd ˌkɪt/ | Bộ sơ cứu y tế |

Trại hè là nơi bạn được trải nghiệm vô số hoạt động bổ ích:
Outdoor activities: Các hoạt động ngoài trời.
Hiking: Đi bộ đường dài/leo núi.
Canoeing / Kayaking: Chèo thuyền Canoeing/Kayaking.
Archery: Bắn cung.
Campfire: Lửa trại.
Roasting marshmallows: Nướng kẹo dẻo.
Star gazing: Ngắm sao.
Team-building games: Các trò chơi đồng đội.
Scavenger hunt: Trò chơi truy tìm kho báu.
Arts and crafts: Thủ công mỹ nghệ.

Camper: Trại sinh (người tham gia).
Camp Counselor: Điều phối viên/Người hướng dẫn trại.
Chaperone: Người giám sát.
Camp Director: Trưởng ban tổ chức trại hè.
Để làm quen với những người bạn mới, bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau:
"Is this your first time at summer camp?" (Đây có phải lần đầu bạn đi trại hè không?)
"Which activity are you most excited about?" (Bạn hào hứng với hoạt động nào nhất?)
"Can you help me set up the tent?" (Bạn giúp mình dựng lều được không?)
"Let's go hiking together!" (Cùng đi leo núi nhé!)
Hy vọng với bộ từ vựng chủ đề trại hè trên đây, bạn sẽ có một kỳ nghỉ thật ý nghĩa và đầy ắp kỷ niệm. Việc nắm vững từ vựng không chỉ giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn mà còn giúp bạn tự tin kết nối với bạn bè quốc tế.
Bạn đang chuẩn bị cho trại hè sắp tới? Hãy lưu lại bài viết này để ôn tập nhé!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()