ax là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ax nghĩa là cái rìu. Học cách phát âm, sử dụng từ ax qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ax

axnoun

cái rìu

/aks/
Định nghĩa & cách phát âm từ ax

Từ "ax" trong tiếng Anh có thể được phát âm theo hai cách tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. "Ax" (như "box") - Phát âm theo cách này khi "ax" được dùng như một từ riêng biệt:

  • Đây là cách phát âm phổ biến nhất khi "ax" là một từ được tạo ra hoặc sử dụng trong một bối cảnh đặc biệt (ví dụ: trong các bài toán, công thức, hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Cách phát âm: /æks/ (giống như "ax" trong "box").

2. "Aks" - Phát âm theo cách này khi "ax" là một phần của từ khác:

  • Khi "ax" là phần của một từ khác, nó thường được phát âm theo cách nhấn mạnh âm đầu "a" và âm cuối "x".
  • Ví dụ:
    • axe (dao): /eɪks/ (giống như "eyes")
    • axis (trục): /æks/ (giống như "ax" trong "box")
    • tax (thuế): /tæks/ (gần giống "taxes")

Tóm lại:

  • "Ax" riêng biệt: /æks/
  • Phần của từ khác: Phụ thuộc vào từ đó, thường là /æks/ (như trong "axis") hoặc /tæks/ (như trong "tax").

Lời khuyên:

  • Để chắc chắn, bạn nên nghe cách người bản xứ phát âm từ "ax" trong các từ ngữ và ngữ cảnh khác nhau. Hãy tìm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh.

Bạn có muốn tôi giải thích rõ hơn về cách phát âm của một từ cụ thể nào có chứa "ax" không? Ví dụ: "axe" hoặc "axis"?

Cách sử dụng và ví dụ với từ ax trong tiếng Anh

Từ "ax" trong tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:

1. Ax (Absurd):

  • Ý nghĩa: Phỉ báng, vô lý, phi logic, điên rồ.
  • Cách sử dụng: Thường dùng để chỉ những lời, hành động hoặc suy nghĩ không có ý nghĩa, không hợp lý.
  • Ví dụ:
    • "His excuse for being late was ax." (Lý do anh ta đến muộn là vô lý.)
    • "The politician's statement was considered ax by many." (Câu nói của chính trị gia bị coi là phi logic bởi nhiều người.)

2. Ax (A cross):

  • Ý nghĩa: Một chữ thập, hình chữ thập.
  • Cách sử dụng: Thường dùng khi nói về các biểu tượng, hình vẽ hoặc thiết kế có dạng chữ thập.
  • Ví dụ:
    • "He drew a cross on the whiteboard." (Anh ta vẽ một chữ thập lên bảng trắng.)
    • "The Celtic knot resembles a cross." (Hình dạng của nút Celtic giống như một chữ thập.)

3. Ax (A set of axes): (Ít dùng hơn, chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật)

  • Ý nghĩa: Một bộ con đong, một bộ dụng cụ đo đạc.
  • Cách sử dụng: Đã ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, nhưng vẫn có thể thấy trong các lĩnh vực như bản đồ học và khí tượng học.

4. Trong kiến trúc và thiết kế (Axe):

  • Ý nghĩa: Đường cắt, đường xẻ, một phân đoạn trong thiết kế. "Ax" đôi khi được sử dụng như một từ viết tắt cho "axis" (trục) và được sử dụng để chỉ đường cắt trên một bức vẽ kỹ thuật.
  • Ví dụ: "The ax of the saw will cut through the wood." (Đường cắt của lưỡi cưa sẽ cắt qua gỗ.)

5. Trong cờ tướng/cờ vây:

  • Ý nghĩa: "Ax" là một chiến thuật đặc biệt trong cờ tướng và cờ vây, trong đó một quân cờ được di chuyển để tấn công một quân cờ đối phương đang bị tấn công bởi một quân cờ khác. Đây là một chiến thuật phức tạp và thường đòi hỏi sự tính toán cẩn thận.

Lưu ý quan trọng:

  • Ngữ cảnh: Để hiểu chính xác nghĩa của "ax", bạn cần xem xét ngữ cảnh mà nó được sử dụng.
  • Tên viết tắt: "Ax" cũng có thể là viết tắt của nhiều từ khác nhau, tùy thuộc vào lĩnh vực.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác hơn, vui lòng cho tôi biết bạn đang gặp khó khăn với "ax" trong ngữ cảnh nào. Ví dụ: bạn có thể đang đọc một bài viết, nghe một đoạn hội thoại, hay gặp từ này trong một bài tập học tiếng Anh không?

Các từ đồng nghĩa với ax


Bình luận ()