Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
tame nghĩa là thuần hóa. Học cách phát âm, sử dụng từ tame qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thuần hóa
Từ "tame" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính:
Lưu ý: Trong cả hai trường hợp, trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên ("te").
Bạn có thể tìm nghe các bản ghi phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "tame" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các nghĩa chính và ví dụ minh họa:
Một số lưu ý khi sử dụng:
Tóm tắt:
| Thể loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Làm dịu, thuần hóa, dỗ dành | The dog was tamed with patience and treats. |
| Danh từ | Quá trình làm dịu, thuần hóa | The lion’s tame nature made him popular. |
| Tính từ | (Ít dùng) Dễ thuần hóa, dễ điều khiển | Tame pigeons in the park. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "tame" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó hoặc đưa ra thêm ví dụ không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()