tame là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tame nghĩa là thuần hóa. Học cách phát âm, sử dụng từ tame qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tame

tameadjective/verb

thuần hóa

/teɪm//teɪm/

Từ "tame" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính:

1. Tame (giải con ngựa, làm hiền):

  • Phát âm: /teɪm/
  • Giải thích:
    • te: nghe như âm "t" trong "tea"
    • aim: nghe như âm "ay" trong "say"

2. Tame (tự làm mình trở nên hiền lành, nhẫn nại):

  • Phát âm: /teɪm/
  • Giải thích: Giống như phát âm trên, âm tiết này cũng là /teɪm/

Lưu ý: Trong cả hai trường hợp, trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên ("te").

Bạn có thể tìm nghe các bản ghi phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tame trong tiếng Anh

Từ "tame" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các nghĩa chính và ví dụ minh họa:

1. (Danh động từ) Làm dịu, thuần hóa, dỗ dành:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "tame" khi dùng với động từ. Nó có nghĩa là làm cho một con vật hoặc người trở nên dễ xử lý, ít bướng bỉnh, hoặc dễ kiểm soát hơn.
  • Ví dụ:
    • "The zookeeper tamed the wild lion cub with gentle strokes and treats." (Nhà bảo tồn đã thuần hóa chú hổ con hoang dã bằng những cái vuốt nhẹ nhàng và đồ ăn thưởng.)
    • "She tried to tame her unruly curls with a curling iron." (Cô ấy đã cố gắng làm dịu mái tóc rối bời của mình bằng máy uốn tóc.)
    • "He attempted to tame his anger by taking deep breaths." (Anh ấy đã cố gắng dỗ dành cơn giận của mình bằng cách hít thở sâu.)

2. (Danh từ) Sự thuần hóa, sự dỗ dành:

  • Ý nghĩa: “Tame” cũng có thể dùng làm danh từ để chỉ quá trình làm dịu, thuần hóa một con vật hoặc người.
  • Ví dụ:
    • "The lion cub’s tame behavior was a testament to the zookeeper’s skill." (Hành vi thuần hóa của chú hổ con là minh chứng cho kỹ năng của nhà bảo tồn.)
    • "He offered her a piece of fruit – a gesture of tame in a threatening situation." (Anh ấy đưa cho cô ấy một miếng trái cây – một hành động dỗ dành trong một tình huống đe dọa.)

3. (Tính từ) (Ít dùng) Dễ thuần hóa, dễ điều khiển:

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp hiếm gặp, "tame" có thể dùng làm tính từ để mô tả một con vật hoặc người dễ dàng thuần hóa.
  • Ví dụ: "The tame pigeons gathered around the hander." (Những con bồ câu quen thuộc tụ tập xung quanh người cho ăn.)
    • (Trong ngữ cảnh này “tame” nghĩa là “quen thuộc” hoặc “thích nghi” chứ không hẳn là “đã được thuần hóa”)

Một số lưu ý khi sử dụng:

  • “Tame” thường được sử dụng với các vật nuôi, động vật hoang dã, hoặc những người có khuynh hướng bướng bỉnh, khó trị.
  • Nó cũng có thể dùng để mô tả hành động làm dịu cảm xúc.

Tóm tắt:

Thể loại Nghĩa Ví dụ
Động từ Làm dịu, thuần hóa, dỗ dành The dog was tamed with patience and treats.
Danh từ Quá trình làm dịu, thuần hóa The lion’s tame nature made him popular.
Tính từ (Ít dùng) Dễ thuần hóa, dễ điều khiển Tame pigeons in the park.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "tame" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó hoặc đưa ra thêm ví dụ không?


Bình luận ()