stalk là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stalk nghĩa là rình rập. Học cách phát âm, sử dụng từ stalk qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stalk

stalknoun

rình rập

/stɔːk//stɔːk/

Từ "stalk" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy theo nghĩa của nó:

1. Stalk (v): theo dõi, săn lùng (một người)

  • Phát âm: /ˈstɔːk/ (hay còn gọi là /ˈstɔːk/ với âm tiết mạnh)
  • Cách phát âm chi tiết:
    • ˈstɔːk: âm tiết mạnh, phát âm như "stawk" (giống như "stalk" trong "stalking"). Nhấn mạnh vào âm tiết đầu.
    • -k: Phát âm như âm "k" thường.

2. Stalk (n): cành, thân cây

  • Phát âm: /stɑːl/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • /stɑːl/: Phát âm như "stal". Nhấn mạnh vào âm tiết đầu và âm "a" dài.
    • -l: Phát âm như âm "l" thường.

Lưu ý:

  • Âm "a" trong "stalk" (n) có âm dài ("ɑː") khác với âm "a" ngắn trong "stark".
  • Hãy lắng nghe các bản ghi phát âm của từ này trên các trang web như Google Translate, Forvo, hoặc các ứng dụng học tiếng Anh để luyện tập phát âm chính xác.

Bạn có muốn tôi giúp bạn luyện tập phát âm từ "stalk" không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích thêm về ngữ cảnh sử dụng của từ này?

Cách sử dụng và ví dụ với từ stalk trong tiếng Anh

Từ "stalk" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Theo dõi, ám sát (aggressive): Đây là nghĩa gốc và thường là nghĩa phổ biến nhất. Nó có nghĩa là theo dõi hoặc ám sát ai đó một cách bí mật và đáng lo ngại.

  • Ví dụ:
    • "He was accused of stalking his ex-girlfriend." (Anh ta bị cáo buộc theo dõi người yêu cũ của mình.)
    • “The stalker broke into her apartment every night.” (Kẻ theo dõi xâm nhập vào căn hộ của cô mỗi đêm.)
    • "Police are investigating a suspected stalker." (Cảnh sát đang điều tra một nghi phạm theo dõi.)
  • Độ nghiêm trọng: Nghiêm trọng, thường liên quan đến những hành vi đe dọa và nguy hiểm.

2. Lướt, xem (online): Trong ngữ cảnh trực tuyến, "stalk" có nghĩa là lướt qua hồ sơ của ai đó trên mạng xã hội (ví dụ: Facebook, Instagram) một cách tỉ mỉ, cố gắng tìm hiểu thông tin về họ.

  • Ví dụ:
    • "I didn't mean to stalk him on social media." (Tôi không cố ý theo dõi anh ấy trên mạng xã hội.)
    • "She was stalking her new colleague on LinkedIn." (Cô ấy đang lướt qua hồ sơ của đồng nghiệp mới của mình trên LinkedIn.)
  • Độ nghiêm trọng: Ít nghiêm trọng hơn nghĩa thứ nhất, thường chỉ là hành vi tò mò hoặc quan tâm quá mức.

3. Ngửi, tìm kiếm (animals): Trong ngữ cảnh động vật, "stalk" có nghĩa là chờ đợi, mò mẫm để rình dính con mồi.

  • Ví dụ:
    • “The lion stalked its prey silently through the tall grass.” (Con sư tử lặng lẽ rình dính con mồi qua đồng cỏ cao.)
    • “A deer stalked through the forest.” (Một con nai mò mẫm trong rừng.)
  • Độ nghiêm trọng: Thoát khỏi hoàn toàn sự nguy hiểm, chỉ là hành động săn mồi tự nhiên.

4. (Verb - động từ): Lăn, rúc (những vật có bề mặt nhẵn): Hiếm gặp, nhưng "stalk" có thể dùng để mô tả hành động lăn hoặc rúc trên bề mặt nhẵn.

  • Ví dụ: “The snake stalked along the riverbank.” (Con rắn lăn dọc theo bờ sông.)

Lưu ý:

  • Nghĩa của "stalk" rất quan trọng trong ngữ cảnh sử dụng. Hãy chú ý đến những từ xung quanh để hiểu rõ nghĩa chính xác.
  • Việc sử dụng từ "stalk" trong ngữ cảnh theo dõi, ám sát có thể gây tổn hại và cần được xử lý nghiêm túc.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "stalk" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một ngữ cảnh cụ thể nào không?

Các từ đồng nghĩa với stalk


Bình luận ()