sovereign là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sovereign nghĩa là tối cao. Học cách phát âm, sử dụng từ sovereign qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sovereign

sovereignnoun

tối cao

/ˈsɒvrɪn//ˈsɑːvrɪn/

Từ "sovereign" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • soh - như âm "sơ" trong "sơ sài"
  • -vr - như âm "r" (rẹt)
  • -eyn - như âm "ayn" (giống như phát âm chữ "ay" trong tiếng Việt)

Tổng hợp: soh-vr-eyn

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sovereign trong tiếng Anh

Từ "sovereign" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Chủ quyền (highest authority):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ "sovereign". Nó ám chỉ quyền lực tối cao, độc quyền, quyền hạn tuyệt đối của một quốc gia, nhà vua, hoặc một tổ chức.
  • Ví dụ:
    • "The sovereign power of the state lies with the elected president." (Quyền lực tối cao của nhà nước thuộc về tổng thống được bầu.)
    • "The king was recognized as the sovereign ruler of the kingdom." (Vị vua được công nhận là người cai trị chủ quyền của vương quốc.)
    • "The country asserts its sovereign right to choose its own destiny." (Quốc gia khẳng định quyền chủ quyền của mình để lựa chọn vận mệnh cho riêng mình.)

2. Hoàn toàn (complete):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "sovereign" có thể được dùng để mô tả điều gì đó hoàn toàn, không có giới hạn.
  • Ví dụ:
    • "She felt sovereign with her newfound confidence." (Cô ấy cảm thấy hoàn toàn tự tin với sự tự tin mới tìm thấy của mình.)
    • "The company’s brand reputation is sovereign." (Danh tiếng thương hiệu của công ty là hoàn toàn vững chắc.)

3. (Trong Thiên chúa giáo) Thánh (holy):

  • Ý nghĩa: Trong bối cảnh tôn giáo, "sovereign" thường được sử dụng để chỉ Chúa Trời, là Đấng tối cao, quyền lực tối cao.
  • Ví dụ:
    • "God is the sovereign ruler of the universe." (Chúa Trời là chủ quyền cai trị vũ trụ.)

4. (Đặc biệt trong luật pháp) Có quyền quyết định (having final decision-making power):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh luật pháp, "sovereign" có thể chỉ một cơ quan hoặc cá nhân có quyền đưa ra quyết định cuối cùng.
  • Ví dụ:
    • “The court is sovereign in interpreting the law.” (Tòa án là chủ quyền trong việc diễn giải luật pháp.)

Tóm tắt cách sử dụng và những lưu ý:

  • Sử dụng phổ biến nhất: Khi nói về quyền lực, chính phủ, hoặc chủ quyền quốc gia.
  • Cẩn thận với nghĩa "hoàn toàn": Thường dùng để nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót.
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo: Sử dụng để chỉ Chúa Trời.
  • Trong ngữ cảnh luật pháp: Đề cập đến quyền lực quyết định cuối cùng.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sovereign", bạn có thể xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng. Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể nếu bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một cách sử dụng cụ thể nào đó.


Bình luận ()