prudence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

prudence nghĩa là sự thận trọng. Học cách phát âm, sử dụng từ prudence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ prudence

prudencenoun

sự thận trọng

/ˈpruːdns//ˈpruːdns/

Từ "prudence" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈprʊdəns

Phát âm chi tiết:

  1. pr: phát âm giống như "p" trong tiếng Việt, nhưng hơi ngắn và nhẹ.
  2. u: phát âm như âm "u" trong tiếng Việt.
  3. d: phát âm như "d" trong tiếng Việt.
  4. re: phát âm như "r" trong tiếng Việt.
  5. nce: phát âm như "uhn-s" (ví dụ: "uhn" như trong "run" và "s" như "s" trong "sun").

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ prudence trong tiếng Anh

Từ "prudence" trong tiếng Anh mang nghĩa là sự khôn ngoan, thận trọng, cẩn trọng, biết điều, tránh xa những điều rủi ro hoặc dễ mắc lỗi. Nó đề cập đến việc hành xử một cách khéo léo và điềm tĩnh, đặc biệt là trong những tình huống quan trọng.

Dưới đây là các cách sử dụng từ "prudence" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Động từ (verb):

  • To be prudent: Việc hành xử khôn ngoan, thận trọng.
    • Example: He was prudent in his dealings with the company. (Ông ấy đã thận trọng trong giao dịch với công ty.)
    • Example: It’s prudent to save money for a rainy day. (Việc tiết kiệm tiền cho những ngày mưa là điều khôn ngoan.)

2. Danh từ (noun):

  • Prudence: Sự khôn ngoan, thận trọng, cẩn trọng.
    • Example: Prudence is a valuable quality in a leader. (Sự khôn ngoan là một phẩm chất quý báu ở một người lãnh đạo.)
    • Example: Her prudence helped her avoid many financial pitfalls. (Sự thận trọng của cô ấy đã giúp cô ấy tránh được nhiều cạm bẫy tài chính.)

3. Ẩn dụ (metaphor):

  • "Prudence" có thể được sử dụng để mô tả một hành động hoặc quyết định được đưa ra với sự cân nhắc kỹ lưỡng và tránh xa những rủi ro.
    • Example: The government demonstrated prudence in its economic policies. (Chính phủ đã thể hiện sự khôn ngoan trong các chính sách kinh tế của mình.)

Một số cách diễn đạt khác với ý nghĩa tương tự:

  • Careful
  • Cautious
  • Wise
  • Sensible
  • Discretionate

Ví dụ tổng hợp:

  • “She exercised prudence when investing her money.” (Cô ấy đã thận trọng khi đầu tư tiền của mình.)
  • “The doctor’s prudence in prescribing medication saved the patient’s life.” (Sự khôn ngoan của bác sĩ trong việc kê đơn thuốc đã cứu mạng người bệnh.)
  • “He lacked prudence in making a business deal.” (Ông ấy thiếu sự khôn ngoan khi đưa ra một thỏa thuận kinh doanh.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "prudence" trong tiếng Anh!


Bình luận ()