circumspection là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

circumspection nghĩa là Cắt vòng. Học cách phát âm, sử dụng từ circumspection qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ circumspection

circumspectionnoun

Cắt vòng

/ˌsɜːkəmˈspekʃn//ˌsɜːrkəmˈspekʃn/

Từ "circumspection" (nghiên cứu, cẩn trọng) được phát âm như sau:

  • CIR - như tiếng "cur" trong "curious" (tò mò)
  • CUM - như tiếng "come" (đi)
  • SPEC - như tiếng "spec" trong "spectator" (người xem)
  • TION - như tiếng "shun" trong "shunned" (bỏ rơi)

Tổng hợp: /ˈsɜːrkəmspekʃən/ (Có thể nghe phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/audio/pronunciation/english/circumspection)

Lưu ý:

  • Phần 'CIR' và 'CUM' phát âm gần giống nhau.
  • Phần 'SPEC' cần nghe rõ chữ 's'.
  • Phần 'TION' là một âm tiết kéo dài, đọc rõ ràng.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ circumspection trong tiếng Anh

Từ "circumspection" trong tiếng Anh có nghĩa là sự cẩn trọng, thận trọng, hoặc sự cảnh giác. Nó thường được dùng để mô tả một thái độ hoặc hành động thể hiện sự cẩn thận trong việc tránh những rủi ro hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "circumspection" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Là danh từ (noun):

  • Definition: Careful caution or scruple; restraint of behavior. (Sự cẩn trọng, thận trọng hoặc dè chừng trong hành vi.)
  • Examples:
    • "His circumspection in dealing with sensitive information was admirable." (Sự cẩn trọng trong việc xử lý thông tin nhạy cảm của anh ấy thật đáng khen ngợi.)
    • "She approached the argument with circumspection, carefully considering all possible outcomes." (Cô ấy tiếp cận cuộc tranh luận với sự cẩn trọng, cân nhắc tất cả các kết quả có thể xảy ra.)
    • "The company's circumspection about investing in new technologies is understandable given the current economic climate." (Sự cẩn trọng của công ty trong việc đầu tư vào các công nghệ mới có thể hiểu được khi tình hình kinh tế hiện tại đang không ổn định.)

2. Là tính từ (adjective):

  • Definition: Showing careful caution; wary. (Thể hiện sự cẩn trọng; cảnh giác.)
  • Examples:
    • "He adopted a circumspect approach to the negotiations." (Anh ấy đã áp dụng một cách tiếp cận cẩn trọng trong các cuộc đàm phán.)
    • "Her circumspect glances revealed her curiosity about the situation." (Những ánh mắt cẩn trọng của cô ấy tiết lộ sự tò mò của cô ấy về tình hình.)
    • "The hikers were circumspect as they navigated the treacherous mountain path." (Những người đi bộ đường dài thận trọng khi họ di chuyển trên con đường núi hiểm trở.)

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "circumspection":

  • Synonyms: carefulness, caution, waryness, prudence, watchfulness.
  • Antonyms: recklessness, carelessness, impulsiveness.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • Instead of: "He was hesitant." (Thay vì: "Anh ấy e dè.")
  • Use: "He displayed circumspection in his decision-making." (Sử dụng: "Anh ấy thể hiện sự cẩn trọng trong quá trình đưa ra quyết định.")

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "circumspection" một cách chính xác!


Bình luận ()