discretion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discretion nghĩa là thận trọng. Học cách phát âm, sử dụng từ discretion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discretion

discretionnoun

thận trọng

/dɪˈskreʃn//dɪˈskreʃn/

Từ "discretion" trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • diː-ˈskrɪʃ-ən

Phát âm chi tiết:

  • diː: giống như "dee" (như trong "deep")
  • ˈskrɪ: giống như "crish" (nhấn mạnh vào âm này)
  • ʃən: giống như "shun" (như trong "sun")

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trực tuyến để luyện tập thêm:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discretion trong tiếng Anh

Từ "discretion" trong tiếng Anh có nghĩa là sự khéo léo, thận trọng, và đôi khi là sự riêng tư trong hành động hoặc lời nói. Nó có nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng từ "discretion" một cách hiệu quả:

1. Ý nghĩa cơ bản và cách sử dụng chung:

  • Khéo léo, thận trọng: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "discretion". Nó đề cập đến việc hành động hoặc nói chuyện một cách khéo léo, để tránh gây khó chịu, làm tổn thương người khác, hoặc làm xấu hổ ai đó. Ví dụ:
    • "She used discretion when speaking about the sensitive situation." (Cô ấy đã sử dụng sự khéo léo khi nói về tình huống nhạy cảm.)
    • "He exercised discretion in revealing his personal details." (Anh ấy đã thận trọng trong việc tiết lộ chi tiết cá nhân của mình.)
  • Sự riêng tư, quyền tự do lựa chọn: "Discretion" cũng có nghĩa là quyền tự do lựa chọn hành động, không bị ràng buộc bởi luật lệ hoặc quy định. Ví dụ:
    • "The judge has the discretion to decide the sentence." (Thẩm phán có quyền quyết định mức án.)
    • "Employees are given discretion in planning their own work schedules." (Người lao động được trao quyền tự chủ trong việc lên kế hoạch lịch làm việc của mình.)

2. Các cách sử dụng cụ thể hơn:

  • Discretionary (adj.): Dạng tính từ của "discretion," có nghĩa là "thể hiện sự khéo léo, thận trọng, hoặc trao quyền tự chủ."
    • "A discretionary bonus" (Một khoản thưởng tùy chọn) - Ám chỉ một khoản thưởng được quyết định dựa trên sự đánh giá của người quản lý, không phải là một khoản cố định.
  • With discretion (phrase): Diễn giải hành động được thực hiện một cách khéo léo, thận trọng.
    • “He handled the complaint with discretion.” (Anh ấy xử lý khiếu nại một cách khéo léo.)
  • Exercising discretion (phrase): Diễn giải việc sử dụng quyền tự do lựa chọn.
    • “The doctor is exercising discretion in choosing the best treatment plan.” (Bác sĩ đang sử dụng quyền tự chủ để chọn kế hoạch điều trị tốt nhất.)

3. Ví dụ trong câu:

  • "It's important to use discretion when posting online, as anything you write can be seen by others." (Điều quan trọng là phải sử dụng sự khéo léo khi đăng bài trực tuyến, vì bất cứ điều gì bạn viết cũng có thể bị người khác nhìn thấy.)
  • “The committee has the discretion to approve or reject the proposal.” (Ban ủy ban có quyền quyết định chấp thuận hoặc từ chối đề xuất.)
  • "As a therapist, she has a great deal of discretion regarding her clients' confidentiality." (Với vai trò là nhà trị liệu, cô ấy có rất nhiều quyền tự chủ liên quan đến tính bảo mật của khách hàng.)

4. Lưu ý:

  • "Discretion" thường đi kèm với sự đánh giá cao về sự chín chắn, sự tế nhị và khả năng hiểu biết về cảm xúc của người khác.
  • Bạn có thể thay thế "discretion" bằng các từ đồng nghĩa như “care,” “judgment,” “sensitivity,” hoặc “tact” tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "discretion," hãy cho tôi biết, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt câu đó một cách chính xác nhất.

Thành ngữ của từ discretion

at somebody’s discretion
according to what somebody decides or wishes to do
  • Bail is granted at the discretion of the court.
  • There is no service charge and tipping is at your discretion.
discretion is the better part of valour
(saying)you should avoid danger and not take unnecessary risks

    Bình luận ()