carefulness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

carefulness nghĩa là sự cẩn thận. Học cách phát âm, sử dụng từ carefulness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ carefulness

carefulnessnoun

sự cẩn thận

/ˈkeəflnəs//ˈkerflnəs/

Phát âm từ "carefulness" trong tiếng Anh như sau:

/ˌkeərˈfʊlnəs/

Phân tích từng phần:

  • care: /keər/ (như "car" nhưng phát âm "keər")
  • ful: /fʊl/ (như "full")
  • ness: /ˈnəs/ (như "news" nhưng bỏ âm "w" cuối)

Lưu ý:

  • Phần "care" là trọng âm.
  • Chữ "u" trong "ful" và "ness" được phát âm rõ ràng.

Bạn có thể tham khảo các trang web sau để nghe phát âm chính xác:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ carefulness trong tiếng Anh

Từ "carefulness" (tận tâm, cẩn thận) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Miêu tả hành động hoặc thái độ:

  • As an adjective: (Tính từ) để miêu tả một người hoặc thứ có tính chất cẩn thận.
    • Example: "She showed great carefulness in packing her luggage." (Cô ấy thể hiện sự tận tâm rất lớn khi đóng hành lý.)
    • Example: "The surgeon's carefulness saved the patient's life." (Sự cẩn trọng của bác sĩ phẫu thuật đã cứu mạng người bệnh.)
  • As a noun: (Danh từ) để chỉ sự cẩn thận, sự chú ý đến chi tiết.
    • Example: "His carefulness prevented the accident." (Sự tận tâm của anh ấy đã ngăn chặn tai nạn.)
    • Example: "She had a high degree of carefulness in her work." (Cô ấy có mức độ cẩn thận cao trong công việc của mình.)

2. Sử dụng trong cụm từ:

  • To be careful: (cẩn thận) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • Example: "Be careful when crossing the road." (Hãy cẩn thận khi qua đường.)
  • With care: (một cách cẩn thận) - Diễn tả việc làm gì một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
    • Example: "Handle the antique vase with care." (Hãy giữ lọ cổ vật một cách cẩn thận.)
  • Careful thought/consideration: (sự suy nghĩ cẩn thận, cân nhắc) - Diễn tả việc suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.
    • Example: "She gave careful thought to his proposal." (Cô ấy cân nhắc kỹ lưỡng đề xuất của anh ấy.)

3. Sử dụng để phê bình hoặc chỉ trích (nếu không đúng cách):

  • Example: “Don't just rush through it carelessly.” (Đừng vội vã làm nó một cách cẩu thả.) (Ở đây “carelessly” là một phần của cụm từ để chỉ sự thiếu cẩn thận.)

Lời khuyên:

  • Carefulness thường được sử dụng để khen ngợi sự cẩn thận, tỉ mỉ.
  • Careful (dạng tính từ) thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ cẩn thận.
  • Carelessly (dạng tính từ) thường được sử dụng để chỉ sự thiếu cẩn thận.

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể để tôi có thể giúp bạn sử dụng “carefulness” một cách chính xác hơn, ví dụ như bạn muốn dùng nó trong câu nào, hoặc muốn diễn tả điều gì?


Bình luận ()