attentiveness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

attentiveness nghĩa là sự chú ý. Học cách phát âm, sử dụng từ attentiveness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ attentiveness

attentivenessnoun

sự chú ý

/əˈtentɪvnəs//əˈtentɪvnəs/

Từ "attentiveness" (sự chú ý, sự tập trung) được phát âm như sau:

  • a - phát âm như âm "a" trong "father" (baba)
  • ten - phát âm như "ten" (tên)
  • tiveness - phát âm như "tiveness" (có "t" và "v" rõ ràng)

Tổng hợp lại, phát âm gần đúng là: əˈtɛntɪvnəs

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ attentiveness trong tiếng Anh

Từ "attentiveness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chú ý, sự tập trung, sự tinh ý và khả năng nhận biết rõ ràng những gì đang xảy ra xung quanh. Nó thường được dùng để mô tả một phẩm chất của người có khả năng quan sát, lắng nghe và phản ứng phù hợp với điều gì đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "attentiveness" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tính cách:

  • "She’s known for her attentiveness to her patients." (Cô ấy nổi tiếng vì sự chú ý đến bệnh nhân của mình.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, nhấn mạnh sự quan tâm và chú ý đến người khác.
  • "His attentiveness to detail made him a successful engineer." (Sự chú ý đến chi tiết của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một kỹ sư thành công.) - Dùng để miêu tả một người có khả năng nhận biết và đánh giá các chi tiết nhỏ.
  • "A child’s attentiveness is a sign of developing intelligence." (Sự chú ý của một đứa trẻ là dấu hiệu của sự phát triển trí thông minh.) - Nhấn mạnh vai trò của sự chú ý trong quá trình phát triển.

2. Mô tả hành động:

  • "The doctor showed great attentiveness during the examination." (Bác sĩ thể hiện sự chú ý lớn trong quá trình khám bệnh.) - Tập trung vào hành động thể hiện sự chú ý.
  • "During the meeting, she demonstrated attentiveness by taking careful notes." (Trong cuộc họp, cô ấy thể hiện sự chú ý bằng cách ghi chép cẩn thận.) - Cho thấy cách người đó thể hiện sự chú ý thông qua hành động cụ thể.

3. Trong các tình huống chuyên môn:

  • "The security guard's attentiveness prevented the robbery." (Sự chú ý của người lính bảo vệ đã ngăn chặn vụ cướp.) - Sử dụng trong bối cảnh an ninh, tình báo.
  • "Attentiveness to ethical considerations is crucial in medical research." (Sự chú ý đến các cân nhắc về đạo đức là rất quan trọng trong nghiên cứu y học.) - Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chú ý trong một lĩnh vực cụ thể.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Attention: Từ này tổng quát hơn và chỉ đơn thuần là sự chú ý.
  • Carefulness: Nhấn mạnh sự cẩn thận và tỉ mỉ.
  • Awareness: Tập trung vào việc nhận biết và hiểu điều gì đó.
  • Observation: Khả năng quan sát một cách cẩn thận.

Lưu ý: "Attentiveness" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày so với "attention". Nó thường được dùng trong văn viết hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và cách sử dụng khác trên các nguồn tài liệu tiếng Anh như:

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ này, hãy cứ hỏi nhé!


Bình luận ()