precipitate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

precipitate nghĩa là kết tủa. Học cách phát âm, sử dụng từ precipitate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ precipitate

precipitateverb

kết tủa

/prɪˈsɪpɪteɪt//prɪˈsɪpɪteɪt/

Từ "precipitate" có cách phát âm sau trong tiếng Anh:

  • ˈprɛsɪˌpɪteɪt

Phát âm chi tiết:

  • prə (như "pr" trong "proud" và "ə" là âm mũi, gần như "uh")
  • (như "si" trong "sit")
  • (như "pi" trong "pit")
  • teɪt (như "tay" trong "today")

Lưu ý:

  • Phần "pre-" là tiền tố và không được phát âm rõ ràng.
  • Phần "cite" trong "tate" cũng là âm mũi.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ precipitate trong tiếng Anh

Từ "precipitate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. 性的 (Hành động đột ngột, nhanh chóng):

Đây là nghĩa phổ biến nhất của "precipitate". Nó diễn tả hành động xảy ra một cách đột ngột, nhanh chóng và thường là không được mong đợi.

  • Ví dụ:
    • "His anger precipitated a heated argument." (Nỗi giận của anh ta đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.)
    • "The sudden rain precipitated the festival." (Những cơn mưa bất ngờ đã làm lễ hội bị hủy bỏ.)
    • "The release of the report precipitated a media frenzy." (Việc công bố báo cáo đã gây ra một cuộc chạy đua thông tin trên các phương tiện truyền thông.)

2. Gây ra (chaotic/unwanted consequences):

"Precipitate" có thể dùng để chỉ việc tạo ra những hậu quả không mong muốn, thường là hỗn loạn.

  • Ví dụ:
    • "His rash decisions precipitated a crisis in the company." (Những quyết định vội vàng của anh ta đã gây ra một cuộc khủng hoảng trong công ty.)
    • “The premature announcement precipitated widespread confusion.” (Việc công bố sớm đã gây ra sự hoang mang lan rộng.)

3. Tan (trong hóa học):

Trong hóa học, "precipitate" có nghĩa là làm cho một chất rắn (hội tụ trong dung dịch) tách ra khỏi dung dịch.

  • Ví dụ:
    • "The addition of a base precipitated a white solid." (Việc thêm một chất bazơ đã làm xuất hiện một chất rắn trắng.)

4. (Tính từ) Thô tục, thiếu tế nhị:

Đôi khi, "precipitate" được dùng để miêu tả một cách nói hoặc hành động thô tục, thiếu tế nhị.

  • Ví dụ:
    • "He was being precipitate in his questioning." (Anh ta đang hỏi han một cách thô lỗ.)

Cấu trúc ngữ pháp:

  • Verb: "Precipitate" thường được dùng là động từ.
  • Noun: "Precipitation" (n) dành cho nghĩa "tuyết, mưa, hoặc sương nhỏ" (trong tự nhiên) hoặc "hành động gây ra hậu quả").

Lời khuyên:

  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của "precipitate".
  • "Precipitate" thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự đột ngột và nhanh chóng của một hành động hoặc sự kiện.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "precipitate" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào một nghĩa cụ thể của từ này?


Bình luận ()