outermost là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

outermost nghĩa là ngoài cùng. Học cách phát âm, sử dụng từ outermost qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ outermost

outermostadjective

ngoài cùng

/ˈaʊtəməʊst//ˈaʊtərməʊst/

Cách phát âm từ "outermost" trong tiếng Anh là:

/ˈaʊtərˌmaʊst/

Phân tích từng âm tiết:

  • Outer (ôm-tơ): /ˈaʊtər/ - "ou" đọc như "ow" (như trong "cow"), "t" đọc chuẩn, "er" đọc như "er" trong "her".
  • Most (môst): /məʊst/ - "mo" đọc như "mow", "st" đọc chuẩn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên Google hoặc các ứng dụng học tiếng Anh như Forvo hoặc Merriam-Webster.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ outermost trong tiếng Anh

Từ "outermost" trong tiếng Anh có nghĩa là nằm ở ngoài cùng, ngoài cùng, xa nhất. Nó thường được dùng để chỉ vị trí, mức độ hoặc thứ hạng xa nhất, bên ngoài nhất. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Vị trí địa lý:

  • "The outermost island in the archipelago is very remote." (Hòn đảo xa nhất trong quần đảo này rất hẻo lánh.)
  • "The outermost layer of the shell is hard and protective." (Lớp ngoài cùng của vỏ rất cứng và bảo vệ.)

2. Mức độ hoặc thứ hạng:

  • "She took the outermost seat in the auditorium." (Cô ấy chọn vị trí ngoài cùng nhất trong nhà hát.)
  • "The outermost layer of data is often encrypted for security." (Lớp dữ liệu ngoài cùng thường được mã hóa để bảo mật.)
  • "He considered himself to be an outermost member of the community." (Anh ấy tự coi mình là một thành viên xa nhất của cộng đồng.)

3. Mô tả tính chất hoặc đặc điểm:

  • "The outermost appearance of the building was impressive." (Hình dáng bên ngoài của tòa nhà rất ấn tượng.)
  • "The outermost symptoms of the disease are often easily mistaken for something minor." (Các triệu chứng đầu tiên của bệnh này thường dễ bị nhầm lẫn với một điều nhỏ nhặt.)

Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, "outermost" có thể thay thế cho "outermost" hoặc "most outer". Tuy nhiên, "outermost" thường nghe trang trọng và chính xác hơn.

Dưới đây là một số ví dụ khác:

  • "The outermost defense of the city was a massive stone wall." (Phòng thủ ngoài cùng của thành phố là một bức tường đá khổng lồ.)
  • "The outermost edge of the lake was shrouded in mist." (Cạnh hồ ngoài cùng bị sương mù bao phủ.)
  • "The outermost effects of the storm were felt throughout the region." (Những tác động ngoài cùng của cơn bão được cảm nhận trên toàn vùng.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "outermost"! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()