Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
outer nghĩa là ở phía ngoài, ở xa hơn. Học cách phát âm, sử dụng từ outer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ở phía ngoài, ở xa hơn

Từ "outer" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần lớn, bạn sẽ nghe thấy âm "ow" như trong "cow" (giả cow) và âm "r" cuối câu.
Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm chi tiết ở đây:
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "outer" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến ý nghĩa "bên ngoài" hoặc "ngoại". Dưới đây là phân tích chi tiết và các ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Tóm lại:
"Outer" là một từ hữu ích để mô tả những thứ nằm ở vị trí, bên ngoài hoặc nằm ngoài một cái gì đó. Hi vọng những ví dụ và giải thích trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ này.
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? (ví dụ: sử dụng trong câu, trong một lĩnh vực cụ thể như kiến trúc, khoa học...)
The __________ planets in our solar system are gas giants.
a) inner
b) outer
c) middle
d) central
To protect the device, avoid exposing it to __________ conditions like extreme heat or dust.
a) outer
b) external
c) internal
d) surface
The team explored the __________ edges of the forest, where few people had ventured before.
a) outer
b) inner
c) deep
d) hollow
The painting’s __________ frame was damaged, but the artwork itself remained intact.
a) outer
b) decorative
c) fragile
d) metallic
His research focuses on the __________ workings of the human brain rather than observable behavior.
a) outer
b) hidden
c) inner
d) complex
Original: The external parts of the building need repairs.
Rewrite: __________
Original: The farthest regions of the solar system are difficult to study.
Rewrite: __________
Original: The surface layer of the material is waterproof.
Rewrite: __________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()