officially là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

officially nghĩa là một cách trịnh trọng, một cách chính thức. Học cách phát âm, sử dụng từ officially qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ officially

officiallyadverb

một cách trịnh trọng, một cách chính thức

/əˈfɪʃəli/
Định nghĩa & cách phát âm từ officially

Cách phát âm từ "officially" trong tiếng Anh như sau:

/ˈɒfɪʃəli/

Tách thành ba phần:

  • ˈɒfɪ - Phát âm giống như "off-ee" (nhấn mạnh)
  • ʃə - Phát âm giống như "shuh" (như trong từ "shoe")
  • li - Phát âm giống như "lee"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ officially trong tiếng Anh

Từ "officially" trong tiếng Anh có nghĩa là chính thức, quyền lực, theo quy định/luật lệ, hoặc bằng văn bản. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mô tả một việc gì đó được công nhận hoặc được phép theo quy định:

  • Example: "The ceremony will be officially announced tomorrow." (Buổi lễ sẽ được thông báo chính thức vào ngày mai.) - Đặt biết chính thức, có thông báo chính thức.
  • Example: "The company is officially closed for the holiday." (Công ty đang đóng cửa chính thức vì ngày lễ.) - Đóng cửa theo quy định, theo kế hoạch.
  • Example: "I'm officially a librarian." (Tôi là thư viện trưởng chính thức rồi.) - Được bổ nhiệm, được công nhận chức danh.

2. Chỉ sự xác nhận hoặc phê duyệt từ một nguồn có thẩm quyền:

  • Example: “The documents were officially signed off by the director.” (Các tài liệu đã được giám đốc chính thức ký duyệt.) - Được ký duyệt theo quy trình chính thức.
  • Example: “The report is officially endorsed by the government.” (Báo cáo được chính phủ chính thức ủng hộ.) - Được chính phủ công nhận và ủng hộ.

3. Trong ngữ cảnh công việc hoặc chuyên nghiệp:

  • Example: “He was officially promoted to manager last week.” (Ông ấy được thăng chức lên vị trí quản lý chính thức vào tuần trước.) - Thăng chức theo quy định của công ty.
  • Example: "Let’s discuss this officially in the meeting tomorrow." (Chúng ta sẽ thảo luận về điều này chính thức trong cuộc họp ngày mai.) - Thảo luận theo quy trình chính thức của công ty.

4. Sử dụng với "officially confirm" hoặc "officially announce" để nhấn mạnh việc thông báo chính thức:

  • Example: "The police officially confirmed the suspect's arrest." (Cảnh sát chính thức xác nhận việc bắt giữ nghi phạm.) - Thông tin được công bố chính thức.
  • Example: "The airline officially announced a new route to London." (Hãng hàng không chính thức thông báo về tuyến đường mới đến London.) - Thông báo chính thức, công khai.

Lưu ý:

  • "Officially" thường đi kèm với các danh từ hoặc cụm danh từ để làm rõ chủ thể mà nó mô tả.
  • "Officially" thường mang ý nghĩa trang trọng và chính thức hơn so với các từ như "formally" hoặc "legally." (Formal có thể bao hàm sự trang trọng, còn legal liên quan đến luật pháp).

Bạn có thể thử tìm các ví dụ khác trong sách, báo, hoặc các tài liệu tiếng Anh để làm quen với cách sử dụng "officially" trong các ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có một câu cụ thể muốn sử dụng từ này, hãy cho tôi biết, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt câu đó chính xác hơn.

Luyện tập với từ vựng officially

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The new policy will be __________ implemented next Monday.
  2. She was __________ recognized as the winner after the final review.
  3. The agreement was __________ signed, but the details are still being negotiated. (gây nhiễu)
  4. Despite rumors, the project hasn't been __________ canceled yet. (gây nhiễu)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The treaty was __________ ratified by all member countries.
    a) officially
    b) formally
    c) strictly
    d) temporarily

  2. The company announced that the product launch was delayed, but it wasn't __________ confirmed.
    a) officially
    b) publicly
    c) legally
    d) originally

  3. His resignation was __________ announced in a press conference.
    a) officially
    b) suddenly
    c) privately
    d) efficiently

  4. The results were __________ invalid due to technical errors. (không dùng "officially")
    a) declared
    b) officially
    c) mistakenly
    d) partially

  5. The event is __________ scheduled for 3 PM, but changes might occur. (không dùng "officially")
    a) currently
    b) officially
    c) tentatively
    d) rarely


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The government has confirmed the new regulations. (Dùng "officially")
  2. The university’s decision was announced in a formal document. (Dùng "officially")
  3. The meeting was postponed, but the organizers didn’t make a public statement. (Không dùng "officially")

Đáp án:

Bài 1:

  1. officially
  2. officially
  3. formally (nhiễu)
  4. officially (nhiễu: "canceled" không đi với "officially" trong ngữ cảnh này)

Bài 2:

  1. a) officially, b) formally
  2. a) officially
  3. a) officially
  4. a) declared, c) mistakenly
  5. a) currently, c) tentatively

Bài 3:

  1. The government has officially confirmed the new regulations.
  2. The university’s decision was officially announced in a document.
  3. The meeting was postponed, but the organizers didn’t formally announce it. (thay thế bằng "formally")

Bình luận ()