
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
formally nghĩa là chính thức. Học cách phát âm, sử dụng từ formally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chính thức
Cách phát âm từ "formally" trong tiếng Anh như sau:
/ˈfɔːrməli/
Tổng hợp: /ˈfɔːrməli/ (Form-uh-lee)
Bạn có thể tham khảo thêm trên các trang web về phát âm tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "formally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc làm hoặc hành động một cách chính thức và có quy trình. Dưới đây là cách sử dụng chính của "formally" và một số ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Tóm lại, "formally" mang ý nghĩa chủ yếu là "một cách chính thức, theo quy trình được thiết lập". Hy vọng những giải thích và ví dụ trên giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này!
Chọn từ thích hợp: formally, formerly, properly, publicly.
Chọn tất cả đáp án phù hợp.
The committee ________ acknowledged his contribution.
A. formally
B. officially
C. formerly
D. casually
Guests are expected to behave ________ at diplomatic events.
A. formally
B. politely
C. previously
D. informally
The document ________ submitted was missing a signature.
A. formally
B. properly
C. hurriedly
D. correctly
The professor ________ taught at Harvard now works here.
A. formally
B. formerly
C. initially
D. regularly
The dress code requires ________ attire for gala dinners.
A. formal
B. elegant
C. formally
D. casually
The agreement was completed in an official manner.
→ Viết lại sử dụng "formally".
She used to be a lawyer before retiring.
→ Viết lại không dùng "formally", thay bằng từ khác phù hợp.
The CEO addressed the staff with a structured speech.
→ Viết lại sử dụng "formally".
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()