formally là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

formally nghĩa là chính thức. Học cách phát âm, sử dụng từ formally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ formally

formallyadverb

chính thức

/ˈfɔːməli/
Định nghĩa & cách phát âm từ formally

Cách phát âm từ "formally" trong tiếng Anh như sau:

/ˈfɔːrməli/

  • ˈfɔːrm (form): Phát âm theo cách gài tròn, nhấn mạnh âm "o" dài.
  • -ə- (ə): Âm mũi, gần giống như âm "ơ" trong tiếng Việt, nhưng không cắn răng.
  • -li (li): Phát âm giống như chữ "li" trong tiếng Việt.

Tổng hợp: /ˈfɔːrməli/ (Form-uh-lee)

Bạn có thể tham khảo thêm trên các trang web về phát âm tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ formally trong tiếng Anh

Từ "formally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc làm hoặc hành động một cách chính thức và có quy trình. Dưới đây là cách sử dụng chính của "formally" và một số ví dụ minh họa:

1. Làm tính hành động hoặc sự việc một cách chính thức:

  • Chức danh/Vị trí: Sử dụng "formally" để chỉ một chức danh hoặc vị trí trước đây mà bạn đã có.
    • "He was formally the manager of the company." (Ông từng là quản lý của công ty.)
    • "She was formally a doctor." (Cô từng là bác sĩ.)
  • Chứng nhận/Bằng cấp: Sử dụng "formally" để nói về những chứng nhận hoặc bằng cấp mà bạn đã nhận được.
    • "He was formally awarded an honorary degree." (Ông đã được trao bằng cấp danh dự.)
    • "I was formally certified as a professional translator." (Tôi đã được chứng nhận là một dịch giả chuyên nghiệp.)
  • Thông báo/Thư mời: Khi có một thông báo chính thức hoặc thư mời, bạn có thể dùng "formally".
    • "The invitation was formally delivered by the courier." (Thư mời đã được giao một cách chính thức bởi người giao hàng.)

2. Theo một quy trình hoặc cách thức chính thức:

  • Sử dụng (từ, cách nói): Khi bạn nói hoặc viết một cách chính thức, tuân theo quy trình được thiết lập.
    • “Please fill out this form formally, using block capitals.” (Vui lòng điền vào biểu mẫu một cách chính thức, sử dụng chữ hoa viết thường.)
    • “The application must be submitted formally to the office.” (Phiếu đăng ký phải được nộp một cách chính thức cho văn phòng.)
  • Tổ chức/Sự kiện: Sử dụng "formally" để diễn tả một sự kiện được tổ chức theo quy tắc và thủ tục nghiêm ngặt.
    • “The wedding was formally arranged by their parents." (Lễ cưới được tổ chức một cách chính thức bởi bố mẹ họ.)

3. (Ít dùng hơn) Trước một động từ để nhấn mạnh tính chính thức:

  • "He formally requested a leave of absence." (Ông một cách chính thức yêu cầu nghỉ phép.)

Lưu ý:

  • "Formally" thường đi kèm với một danh từ hoặc liên kết với một động từ. Nó không sử dụng như một tính từ.
  • "Formally" thường được thay thế bằng "officially” hoặc "ceremoniously” trong nhiều trường hợp, nhưng "formally" vẫn có những sắc thái riêng biệt liên quan đến quy trình và thủ tục.

Tóm lại, "formally" mang ý nghĩa chủ yếu là "một cách chính thức, theo quy trình được thiết lập". Hy vọng những giải thích và ví dụ trên giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này!

Luyện tập với từ vựng formally

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ thích hợp: formally, formerly, properly, publicly.

  1. The treaty was ________ signed by both leaders in a grand ceremony.
  2. She ________ worked as a journalist before switching to academia.
  3. Employees must dress ________ for the annual shareholders' meeting.
  4. The results will be ________ announced next week during the conference.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn tất cả đáp án phù hợp.

  1. The committee ________ acknowledged his contribution.
    A. formally
    B. officially
    C. formerly
    D. casually

  2. Guests are expected to behave ________ at diplomatic events.
    A. formally
    B. politely
    C. previously
    D. informally

  3. The document ________ submitted was missing a signature.
    A. formally
    B. properly
    C. hurriedly
    D. correctly

  4. The professor ________ taught at Harvard now works here.
    A. formally
    B. formerly
    C. initially
    D. regularly

  5. The dress code requires ________ attire for gala dinners.
    A. formal
    B. elegant
    C. formally
    D. casually


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The agreement was completed in an official manner.
    Viết lại sử dụng "formally".

  2. She used to be a lawyer before retiring.
    Viết lại không dùng "formally", thay bằng từ khác phù hợp.

  3. The CEO addressed the staff with a structured speech.
    Viết lại sử dụng "formally".


Đáp án

Bài tập 1:

  1. formally – The treaty was formally signed by both leaders in a grand ceremony.
  2. formerly – She formerly worked as a journalist before switching to academia.
  3. properly – Employees must dress properly for the annual shareholders' meeting.
  4. publicly – The results will be publicly announced next week during the conference.

Bài tập 2:

  1. A, B ("formally" và "officially" đều hợp lý)
  2. A, B ("formally" và "politely" đều đúng, nhưng ngữ cảnh học thuật ưu tiên "formally")
  3. B, D ("properly" và "correctly" phù hợp hơn)
  4. B, C ("formerly" và "initially" đều đúng nghĩa)
  5. A, B ("formal" (tính từ) và "elegant" hợp lý)

Bài tập 3:

  1. The agreement was formally completed.
  2. She previously worked as a lawyer before retiring. (Không dùng "formally")
  3. The CEO formally addressed the staff.

Bình luận ()