legally là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

legally nghĩa là hợp pháp. Học cách phát âm, sử dụng từ legally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ legally

legallyadverb

hợp pháp

/ˈliːɡəli/
Định nghĩa & cách phát âm từ legally

Cách phát âm từ "legally" trong tiếng Anh như sau:

  • le - phát âm giống như chữ "le" trong từ "let"
  • ga - phát âm giống như chữ "ga" trong từ "garden"
  • lly - phát âm giống như "lly" trong từ "family" (l là một âm "l" mềm, tức là nhấn mạnh âm "l")

Tổng hợp: /lɪˈɡælɪ/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ legally trong tiếng Anh

Từ "legally" trong tiếng Anh có nghĩa là "hợp pháp" hoặc "theo luật pháp". Nó được sử dụng để mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự việc tuân thủ luật pháp. Dưới đây là cách sử dụng từ "legally" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động:

  • He legally bought a car. (Anh ta đã mua xe hợp pháp.) - Hành động mua xe phải tuân theo luật lệ về giao thông và thuế.
  • She legally runs a business. (Cô ấy kinh doanh hợp pháp.) - Việc kinh doanh của cô ấy phải tuân thủ các quy định pháp luật về thuế, giấy phép, lao động,...
  • They legally obtained the documents. (Họ đã hợp pháp thu thập các tài liệu.) - Cách họ lấy tài liệu phải tuân thủ luật về quyền sở hữu thông tin và các quy trình pháp lý.

2. Mô tả trạng thái:

  • He is legally married. (Anh ấy đã kết hôn hợp pháp.) - Hôn nhân của anh ấy phải tuân thủ luật hôn nhân của quốc gia đó.
  • She is legally responsible for her actions. (Cô ấy chịu trách nhiệm pháp lý về hành động của mình.) - Cô ấy phải chịu trách nhiệm theo luật pháp về những gì mình đã làm.

3. Mô tả sự việc:

  • This is a legally binding contract. (Đây là một hợp đồng có giá trị pháp lý.) - Hợp đồng này có thể được thực thi tại tòa án.
  • These activities are legally restricted. (Các hoạt động này bị hạn chế theo luật pháp.) - Các hoạt động này không được phép thực hiện do các quy định pháp luật.

4. Sử dụng với các động từ:

  • He legally represents the company. (Anh ấy đại diện pháp lý cho công ty.)
  • They legally defended the accused. (Họ đã bảo vệ người bị buộc tội theo luật pháp.)

Lưu ý:

  • “Legally” thường đi kèm với các từ như “ensure”, “guarantee”, “confirm” để nhấn mạnh việc một điều gì đó diễn ra theo đúng quy định của pháp luật. Ví dụ: “We legally ensured that all transactions were recorded.” (Chúng tôi đã đảm bảo rằng tất cả các giao dịch đều được ghi lại theo quy định pháp luật.)
  • "Legal" (dạng tính từ) cũng có nghĩa tương tự, ví dụ: “a legal marriage” (một cuộc hôn nhân hợp pháp).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "legally" trong tiếng Anh!

Luyện tập với từ vựng legally

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ thích hợp: legally, lawfully, technically, rightfully

  1. The contract is not _____ binding if signed under pressure.
  2. She was _____ entitled to the inheritance after proving her identity.
  3. The software was _____ downloaded, but the license had expired.
  4. The government _____ recognized the new regulations last month.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn tất cả đáp án đúng (có thể >1):

  1. The company operated _____ after the court ruling.
    a) legally
    b) legitimately
    c) morally
    d) illegally

  2. He argued that the decision was _____ justified, though ethically questionable.
    a) legally
    b) rightfully
    c) technically
    d) logically

  3. To avoid fines, ensure your documents are _____ filed.
    a) formally
    b) legally
    c) correctly
    d) hastily

  4. The protest remained _____ peaceful despite restrictions.
    a) fully
    b) legally
    c) unlawfully
    d) forcibly

  5. The trademark must be _____ registered to be protected.
    a) officially
    b) legally
    c) temporarily
    d) socially


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. "The agreement is valid according to the law."
    → The agreement is _____ binding.

  2. "She has the right to access these files under the contract."
    → She is _____ allowed to access these files.

  3. "The action was permissible under the current regulations." (Không dùng "legally")
    → The action was _____ under the current regulations.


Đáp án:

Bài 1:

  1. legally
  2. rightfully
  3. technically
  4. lawfully

Bài 2:

  1. a, b
  2. a, c
  3. b, c
  4. a
  5. a, b

Bài 3:

  1. The agreement is legally binding.
  2. She is legally allowed to access these files.
  3. The action was lawfully / allowed under the current regulations.

Bình luận ()