
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
legally nghĩa là hợp pháp. Học cách phát âm, sử dụng từ legally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hợp pháp
Cách phát âm từ "legally" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /lɪˈɡælɪ/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "legally" trong tiếng Anh có nghĩa là "hợp pháp" hoặc "theo luật pháp". Nó được sử dụng để mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự việc tuân thủ luật pháp. Dưới đây là cách sử dụng từ "legally" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "legally" trong tiếng Anh!
Chọn từ thích hợp: legally, lawfully, technically, rightfully
Chọn tất cả đáp án đúng (có thể >1):
The company operated _____ after the court ruling.
a) legally
b) legitimately
c) morally
d) illegally
He argued that the decision was _____ justified, though ethically questionable.
a) legally
b) rightfully
c) technically
d) logically
To avoid fines, ensure your documents are _____ filed.
a) formally
b) legally
c) correctly
d) hastily
The protest remained _____ peaceful despite restrictions.
a) fully
b) legally
c) unlawfully
d) forcibly
The trademark must be _____ registered to be protected.
a) officially
b) legally
c) temporarily
d) socially
"The agreement is valid according to the law."
→ The agreement is _____ binding.
"She has the right to access these files under the contract."
→ She is _____ allowed to access these files.
"The action was permissible under the current regulations." (Không dùng "legally")
→ The action was _____ under the current regulations.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()