oblige là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

oblige nghĩa là bắt buộc. Học cách phát âm, sử dụng từ oblige qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ oblige

obligeverb

bắt buộc

/əˈblaɪdʒ//əˈblaɪdʒ/

Từ "oblige" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Phân tích cách phát âm:

  • “ob”: Phát âm như tiếng "ob" trong "object" (mặt đồ vật)
  • “li”: Phát âm như tiếng "lee" (tên người), nhưng hơi ngắn hơn.
  • “ge”: Phát âm như tiếng "j" trong "judge" (thẩm phán).

Mẹo:

  • Nên chú ý đến việc nhấn nhá, từ “oblige” được nhấn vào âm đầu (o).

Bạn có thể nghe và lặp lại nhiều lần để luyện tập phát âm chính xác hơn.

Cách sử dụng và ví dụ với từ oblige trong tiếng Anh

Từ "oblige" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các trường hợp chính:

1. Oblige (động từ): Nghĩa chính - Lại ơn, làm điều gì đó vì lòng tốt hoặc bắt buộc

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "oblige". Nó có nghĩa là làm điều gì đó cho người khác vì lòng tốt, sự quan tâm, hoặc vì người đó yêu cầu. Thường mang ý nghĩa là "lại ơn" hoặc "bắt buộc".
  • Ví dụ:
    • “Please oblige me by accepting my invitation.” (Xin vui lòng lại ơn chấp nhận lời mời của tôi.)
    • “I obliged her by lending her money.” (Tôi đã lại ơn cho cô ấy bằng cách cho cô ấy vay tiền.)
    • “He obliged the witness to testify.” (Anh ấy đã bắt buộc nhân chứng phải khai báo.)

2. Oblige (động từ): Nghĩa hai - Gây khó khăn cho, buộc phải làm điều gì đó (ít dùng hơn)

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "oblige" có thể có nghĩa là gây ra khó khăn, buộc người khác phải làm điều gì đó. Đây là một nghĩa ít dùng hơn so với nghĩa "lại ơn".
  • Ví dụ:
    • “The regulations obliged us to undergo a rigorous training program.” (Các quy định đã buộc chúng tôi phải trải qua một chương trình đào tạo khắc nghiệt.) – Trong trường hợp này, "obliged" có nghĩa là "đã buộc" chứ không phải "lại ơn".

3. Oblige (danh từ): Nghĩa - Sự lại ơn, lòng tốt

  • Ý nghĩa: "Obligation" là danh từ, nghĩa là "lòng buộc", "trách nhiệm", "sự lại ơn". Nó thường được sử dụng để diễn tả việc phải thực hiện một hành động vì lòng tốt hoặc vì người khác.
  • Ví dụ:
    • “He felt a sense of obligation to help his elderly neighbor.” (Anh ấy cảm thấy một lòng trách nhiệm để giúp hàng xóm lớn tuổi của mình.)

Lưu ý quan trọng:

  • Cách diễn đạt thay thế: Trong nhiều trường hợp, "oblige" có thể thay thế bằng các từ như "help," "assist," "favor," "grant," hoặc "be indebted to."
  • Tính trang trọng: "Oblige" thường được coi là một từ trang trọng, hơn là sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Tóm tắt:

Trường hợp Dạng từ Nghĩa Ví dụ
Động từ Oblige Lại ơn, làm điều tốt Please oblige me by accepting...
Động từ Oblige Bắt buộc (ít dùng) The regulations obliged us...
Danh từ Obligation Lòng buộc, trách nhiệm He felt a sense of obligation...

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "oblige", bạn có thể tham khảo các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có bất kỳ câu cụ thể nào muốn tôi giải thích cách sử dụng "oblige" trong đó, hãy cho tôi biết nhé!


Bình luận ()