comply là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

comply nghĩa là tuân theo. Học cách phát âm, sử dụng từ comply qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ comply

complyverb

tuân theo

/kəmˈplaɪ//kəmˈplaɪ/

Từ "comply" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /kəmˈplaɪ/
  • Phát âm gần đúng: kom-pli

Phân tích theo âm tiết:

  • com: phát âm giống như "com" trong từ "computer" (có âm "m" rõ ràng).
  • ply: phát âm giống như "play" nhưng âm "a" ngắn và cuối cùng là âm "i" (giống như "i" trong "pig").

Mẹo: Dùng âm thanh "play" rồi thay "a" bằng "a" ngắn và thêm âm "i" cuối cùng.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ comply trong tiếng Anh

Từ "comply" trong tiếng Anh có nghĩa là tuân thủ, chấp hành, hoặc thực hiện theo một quy tắc, luật lệ, hoặc yêu cầu nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và liên quan đến việc tuân thủ các quy định hoặc tiêu chuẩn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "comply" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Dùng làm động từ (verb):

  • To obey or follow rules/regulations:

    • "Companies must comply with all environmental regulations." (Các công ty phải tuân thủ tất cả các quy định về môi trường.)
    • "Students are required to comply with the school's dress code." (Học sinh bắt buộc phải tuân thủ quy định về trang phục của trường.)
    • "The government wants the company to comply with its demands." (Chính phủ muốn công ty tuân thủ các yêu cầu của họ.)
  • To satisfy a request or requirement:

    • "I need to comply with your deadline." (Tôi cần phải hoàn thành trước thời hạn của bạn.)
    • "He promised to comply with the doctor's instructions." (Anh ấy hứa sẽ tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.)
  • To be in agreement with something:

    • "The new law complys with international standards." (Luật mới này tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.)

2. Dùng làm tính từ (adjective):

  • Compliant: (tùy thuộc, dễ dàng tuân thủ) - mô tả ai đó hoặc cái gì đó dễ dàng tuân thủ các quy tắc hoặc yêu cầu.
    • "The software is designed to be highly compliant with data privacy regulations." (Phần mềm được thiết kế để tuân thủ cao các quy định về bảo mật dữ liệu.)

Ví dụ cụ thể hơn:

  • Legal: "The company did not comply with the legal requirements, resulting in a hefty fine." (Công ty không tuân thủ các yêu cầu pháp lý, dẫn đến một khoản tiền phạt nặng nề.)
  • Regulatory: "Banks are required to comply with strict banking regulations.” (Các ngân hàng được yêu cầu tuân thủ các quy định ngân hàng nghiêm ngặt.)
  • General: "I need to comply with your request and process your order immediately.” (Tôi cần phải tuân thủ yêu cầu của bạn và xử lý đơn hàng của bạn ngay lập tức.)

Nghĩa tương đồng:

  • Obey
  • Adhere to
  • Follow
  • Be in compliance with

Hãy nhớ rằng, “comply” thường mang ý nghĩa nghiêm túc và thường liên quan đến việc tuân thủ các quy định hoặc các yêu cầu công khai.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "comply" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể?


Bình luận ()