inception là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

inception nghĩa là khởi đầu. Học cách phát âm, sử dụng từ inception qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ inception

inceptionnoun

khởi đầu

/ɪnˈsepʃn//ɪnˈsepʃn/

Từ "inception" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Từ điển pronouncing: [ɪnˈsepʃən]
  • Phát âm chi tiết:
    • in: như trong "in" (có đuôi 'n')
    • sep: như trong "step" (bước)
    • shun: như trong "sun" (mặt trời) nhưng âm 'u' ngắn, không kéo dài.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ inception trong tiếng Anh

Từ "inception" (âm bắt đầu, khởi đầu) có nhiều cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các nghĩa phổ biến nhất:

1. Nghĩa đen: Bắt đầu, khởi đầu

  • Definition: This is the most basic meaning - to begin or originate.
  • Example: "The inception of the project was marked by a brainstorming session." (Việc khởi đầu dự án được đánh dấu bằng một buổi họp tâm lý.)
  • Synonyms: beginning, start, origin, commencement.

2. Nghĩa bóng (Trong phim Inception):

  • Definition: (Đặc biệt liên quan đến bộ phim "Inception") - It refers to the act of planting an idea into someone's subconscious mind. It's a complex process involving multiple dream levels.
  • Example: “The mission was an inception - to convince him that his company was going bankrupt.” (Nhiệm vụ là một kế hoạch xâm nhập ý nghĩ - để thuyết phục anh ta rằng công ty của mình đang phá sản.)
  • Context: This usage is heavily associated with Christopher Nolan’s 2010 film “Inception.” If you're talking about the movie, it's almost always referring to this specific concept.

3. Nghĩa bóng (Chung chung, chỉ một sự khởi đầu quan trọng):

  • Definition: Something that marks the beginning of something significant or important. It often implies a complex or profound start.
  • Example: "The signing of the peace treaty was a pivotal inception for the country's recovery." (Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một khởi đầu then chốt cho sự phục hồi của đất nước.)
  • Synonyms: genesis, origin, foundation, source.

4. Trong toán học (Khái niệm phức tạp):

  • Definition: (Trong giải tích phức tạp) - An inception is a point where a complex function becomes infinite.
  • Example: "The function approaches an inception at x=0." (Hàm tiến gần đến vô cùng tại x=0.)
  • Context: This is a highly specialized usage.

Cách sử dụng trong câu:

  • As a noun: "The inception of the company was swift and successful." (Việc thành lập công ty diễn ra nhanh chóng và thành công.)
  • As a verb: “He led the inception of a new initiative.” (Ông dẫn dắt việc khởi đầu một sáng kiến mới.)
  • As an adjective: "The inception phase of the project required a lot of planning." (Giai đoạn khởi đầu của dự án đòi hỏi rất nhiều kế hoạch.)

Lời khuyên:

  • Context is key: Always consider the context to determine the intended meaning of “inception.”
  • If referring to the movie: It’s usually clear if you’re talking about the film “Inception.” Otherwise, the general meaning of “beginning” or “origin” is likely intended.

Để giúp tôi đưa ra câu trả lời phù hợp hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ “inception” trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: Bạn muốn viết một câu, hay muốn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể?


Bình luận ()