exhibition là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exhibition nghĩa là cuộc triển lãm, trưng bày. Học cách phát âm, sử dụng từ exhibition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exhibition

exhibitionnoun

cuộc triển lãm, trưng bày

/ˌɛksɪˈbɪʃn/
Định nghĩa & cách phát âm từ exhibition

Từ "exhibition" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈɛksɪˌbɪʃən/
  • Phát âm gần đúng: ex-hi-bi-shun

Giải thích từng âm tiết:

  • Ex: Phát âm như âm "ex" trong "exit" (ngắn, nhanh).
  • hi: Phát âm như "hi" trong "high".
  • bi: Phát âm như "bi" trong "bit".
  • shun: Phát âm như "shun" trong "sun".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exhibition trong tiếng Anh

Từ "exhibition" (trưng bày) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Như một sự kiện:

  • A public exhibition: Trưng bày công cộng (ví dụ: trưng bày ảnh, tranh vẽ, đồ cổ...)

    • Example: "The museum is hosting a large public exhibition of ancient Egyptian artifacts." (Bảo tàng đang tổ chức một buổi trưng bày công cộng lớn về các hiện vật Ai Cập cổ đại.)
  • An art exhibition: Trưng bày nghệ thuật

    • Example: "We visited an impressive art exhibition showcasing the works of contemporary artists." (Chúng tôi đến thăm một buổi trưng bày nghệ thuật ấn tượng giới thiệu tác phẩm của các nghệ sĩ đương đại.)
  • A science exhibition: Trưng bày khoa học

    • Example: "The children enjoyed the interactive science exhibition at the science center." (Trẻ em thích buổi trưng bày khoa học tương tác tại trung tâm khoa học.)

2. Như một hành động trưng bày:

  • To hold an exhibition: Tổ chức một buổi trưng bày

    • Example: "The gallery will hold an exhibition of landscape paintings next month." (Câu lạc bộ nghệ thuật sẽ tổ chức một buổi trưng bày các bức tranh phong cảnh vào tháng tới.)
  • To display an exhibition: Trưng bày một buổi trưng bày (thường được dùng để chỉ trưng bày một bộ sưu tập hoặc sản phẩm nào đó)

    • Example: "The shop is displaying an exhibition of their new winter collection." (Cửa hàng đang trưng bày một buổi trưng bày bộ sưu tập mùa đông mới của họ.)

3. Như một danh từ chỉ một buổi trưng bày cụ thể:

  • The exhibition is located in...: Buổi trưng bày nằm ở...

    • Example: "The exhibition is located in the main hall of the museum." (Buổi trưng bày nằm ở phòng chính của bảo tàng.)
  • The exhibition is about...: Buổi trưng bày về...

    • Example: "The exhibition is about the history of photography." (Buổi trưng bày là về lịch sử của nhiếp ảnh.)

4. Sử dụng trong các cụm từ khác:

  • An exhibitionist: (n.) Người thích trưng bày (thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến hành vi khiêu dâm hoặc phô trương bản thân một cách thái quá)
  • To attend an exhibition: Tham dự một buổi trưng bày

Lưu ý:

  • "Exhibition" thường được dùng để chỉ các sự kiện có tính chất trình bày, giới thiệu các tác phẩm nghệ thuật, khoa học, lịch sử, hoặc các sản phẩm của một công ty.
  • Sự khác biệt nhỏ giữa "display" và "exhibition" là: "display" thường chỉ việc bày biện, trưng bày riêng lẻ, trong khi "exhibition" thường chỉ một sự kiện có nhiều tác phẩm được trưng bày cùng một lúc.

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "exhibition" để tôi có thể đưa ra ví dụ cụ thể và phù hợp hơn?

Thành ngữ của từ exhibition

make an exhibition of yourself
(disapproving)to behave in a bad or stupid way in public
  • I'm afraid I lost my temper and made an exhibition of myself.

Luyện tập với từ vựng exhibition

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The museum will host a special ________ featuring rare artifacts from the 18th century.
  2. She spent hours preparing for the science ________ where students showcase their inventions.
  3. The trade ________ was canceled due to the company’s financial difficulties. (Hint: a large public event for business networking)
  4. His painting won first prize at the annual art ________ last month.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The cultural ________ displayed traditional crafts from over 20 countries.
    A. exhibition
    B. concert
    C. conference
    D. festival

  2. Which events typically involve booths and interactive displays? (Multiple answers possible)
    A. exhibitions
    B. seminars
    C. fairs
    D. workshops

  3. The company’s new product launch was held at a/an ________ in Berlin.
    A. office
    B. exhibition center
    C. stadium
    D. restaurant

  4. The ________ of ancient manuscripts attracted scholars worldwide. (Hint: not an exhibition)
    A. excavation
    B. auction
    C. publication
    D. performance

  5. Visitors were impressed by the interactive ________ at the technology expo.
    A. exhibition
    B. demonstration
    C. lecture
    D. tournament


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The gallery is displaying modern sculptures this month.
    → The gallery is hosting an ________ of modern sculptures this month.
  2. The conference included a section where new research was presented visually.
    → The conference included a research ________.
  3. The book fair allowed authors to promote their latest works. (Replace with a synonym of "exhibition")
    → The book ________ allowed authors to promote their latest works.

Đáp án:

Bài 1:

  1. exhibition
  2. exhibition
  3. fair (nhiễu)
  4. exhibition

Bài 2:

  1. A
  2. A, C (fairs also fit the context)
  3. B
  4. B (auction – nhiễu)
  5. A, B (both fit, but A is more contextually precise)

Bài 3:

  1. The gallery is hosting an exhibition of modern sculptures this month.
  2. The conference included a research exhibition.
  3. The book showcase allowed authors to promote their latest works. (Thay thế bằng từ cùng nghĩa)

Bình luận ()