Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
exhibition nghĩa là cuộc triển lãm, trưng bày. Học cách phát âm, sử dụng từ exhibition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cuộc triển lãm, trưng bày

Từ "exhibition" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích từng âm tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "exhibition" (trưng bày) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
A public exhibition: Trưng bày công cộng (ví dụ: trưng bày ảnh, tranh vẽ, đồ cổ...)
An art exhibition: Trưng bày nghệ thuật
A science exhibition: Trưng bày khoa học
To hold an exhibition: Tổ chức một buổi trưng bày
To display an exhibition: Trưng bày một buổi trưng bày (thường được dùng để chỉ trưng bày một bộ sưu tập hoặc sản phẩm nào đó)
The exhibition is located in...: Buổi trưng bày nằm ở...
The exhibition is about...: Buổi trưng bày về...
Lưu ý:
Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "exhibition" để tôi có thể đưa ra ví dụ cụ thể và phù hợp hơn?
The cultural ________ displayed traditional crafts from over 20 countries.
A. exhibition
B. concert
C. conference
D. festival
Which events typically involve booths and interactive displays? (Multiple answers possible)
A. exhibitions
B. seminars
C. fairs
D. workshops
The company’s new product launch was held at a/an ________ in Berlin.
A. office
B. exhibition center
C. stadium
D. restaurant
The ________ of ancient manuscripts attracted scholars worldwide. (Hint: not an exhibition)
A. excavation
B. auction
C. publication
D. performance
Visitors were impressed by the interactive ________ at the technology expo.
A. exhibition
B. demonstration
C. lecture
D. tournament
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()