demonstration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demonstration nghĩa là trình diễn. Học cách phát âm, sử dụng từ demonstration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demonstration

demonstrationnoun

trình diễn

/ˌdemənˈstreɪʃn//ˌdemənˈstreɪʃn/
Định nghĩa & cách phát âm từ demonstration

Từ "demonstration" có cách phát âm như sau:

/ˌdiː.məˈnɛs.tʃən/

Phát âm chi tiết:

  • de - phát âm như trong "bed"
  • mon - phát âm như trong "money"
  • stra - phát âm như trong "strava"
  • tion - phát âm như "shun" (như "sun" nhưng cuối cùng là "n")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demonstration trong tiếng Anh

Từ "demonstration" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Sự Trình Bày (Show or Display):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ việc trình bày, giới thiệu một thứ gì đó để mọi người có thể nhìn thấy hoặc trải nghiệm.
    • Ví dụ: "The company held a demonstration of their new product." (Công ty đã có một buổi trình bày về sản phẩm mới của họ.)
    • Ví dụ: “She gave a demonstration of how to use the software.” (Cô ấy đã trình bày cách sử dụng phần mềm.)
    • Ví dụ: “The museum offered a demonstration of traditional pottery techniques.” (Bảo tàng đã có một buổi trình diễn về các kỹ thuật gốm truyền thống.)

2. Biểu Cận (Protest or Rally):

  • Nghĩa này chỉ một cuộc biểu tình, mít tinh, hoặc hành động để thể hiện sự phản đối, ủng hộ hoặc yêu cầu một điều gì đó.
    • Ví dụ: "There was a large demonstration outside the parliament building." (Có một cuộc biểu tình lớn bên ngoài tòa nhà quốc hội.)
    • Ví dụ: "The protesters organized a demonstration to demand government action." (Những người biểu tình đã tổ chức một cuộc biểu tình để yêu cầu hành động của chính phủ.)

3. Chứng Minh (Prove or Illustrate):

  • Nghĩa này dùng để thể hiện việc chứng minh hoặc minh họa một ý tưởng, luận điểm hoặc khả năng.
    • Ví dụ: “The study provided a demonstration of the effectiveness of the treatment.” (Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phương pháp điều trị.)
    • Ví dụ: "His performance was a demonstration of his talent." (Hiệu suất của anh ấy là một minh họa cho tài năng của anh ấy.)

4. (Động từ – Verb): Thể hiện, minh họa, chứng minh

  • Khi được dùng làm động từ, "demonstration" có nghĩa là thể hiện, minh họa, chứng minh.
    • Ví dụ: "Let me demonstrate how this works." (Hãy để tôi thể hiện/chứng minh cách nó hoạt động.)

Tổng kết:

Để hiểu rõ nghĩa của từ "demonstration", hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng. Bạn có thể sử dụng từ điển online (như Google Dictionary) để tìm thêm thông tin chi tiết và ví dụ.

Để giúp tôi đưa ra lời giải thích chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết về ngữ cảnh nào của từ "demonstration" không? Ví dụ: bạn đang đọc một bài viết nào đó, hoặc bạn đang muốn sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể?

Thành ngữ của từ demonstration

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()