Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
embarrassment nghĩa là sự lúng túng, sự bối rối. Học cách phát âm, sử dụng từ embarrassment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự lúng túng, sự bối rối

Từ "embarrassment" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
/ɪmˈbær.əs.mənt/
Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "embarrassment" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Lời khuyên khi sử dụng "embarrassment":
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng "embarrassment" trong ngữ cảnh nhất định, hãy cho tôi biết!
The politician’s contradictory statements caused public:
A) embarrassment
B) confusion
C) excitement
D) disappointment
Which words describe emotional discomfort? (chọn 2)
A) shame
B) embarrassment
C) pride
D) frustration
His __________ was evident when he forgot his own wife’s name in the speech.
A) embarrassment
B) anger
C) amusement
D) relief
The teacher tried to minimize the student’s __________ by quietly correcting the mistake.
A) anxiety
B) embarrassment
C) curiosity
D) joy
The situation caused __________ because no one knew how to react. (không dùng "embarrassment")
A) awkwardness
B) embarrassment
C) enthusiasm
D) annoyance
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()