chastisement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chastisement nghĩa là trừng phạt. Học cách phát âm, sử dụng từ chastisement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chastisement

chastisementnoun

trừng phạt

/tʃæˈstaɪzmənt//tʃæˈstaɪzmənt/

Từ "chastisement" (tội, hình phạt) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • chast-i-SEH-ment

Phần gạch đầu dòng (ˈtʃæstɪˌsɛmən])

  • chast - giống như "chat" (trò chuyện)
  • i - phát âm như "ee" (trong "see")
  • SEH - phát âm như "say" (nói)
  • ment - phát âm như "ment" (trong "comment")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chastisement trong tiếng Anh

Từ "chastisement" trong tiếng Anh có nghĩa là hình phạt, trừng phạt, khiển trách. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong văn phong trang trọng và mang sắc thái lịch sự hơn so với các từ như "punishment" hoặc "penalty."

Dưới đây là cách sử dụng từ "chastisement" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Hình phạt thể chế, kỷ luật:

  • Formal settings: Bạn thường thấy từ này được sử dụng trong văn bản pháp luật, chính trị, hoặc các bài viết về lịch sử, đạo đức.
    • Example: "The school implemented a new chastisement system for students who violated the code of conduct." (Trường áp dụng một hệ thống hình phạt mới cho học sinh vi phạm quy chế hành vi.)
    • Example: "Under the medieval laws, public chastisement was a common form of punishment." (Theo luật pháp thời trung cổ, hình phạt công khai là một hình thức trừng phạt phổ biến.)

2. Khuyến khích sửa sai, dạy dỗ:

  • Gentle correction: "Chastisement" có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, chỉ việc nhắc nhở, khuyến khích người khác sửa sai hoặc thay đổi hành vi.
    • Example: "A stern but loving mother might offer a chastisement to her child to teach them about consequences." (Mẹ nghiêm khắc nhưng yêu thương có thể đưa ra một lời khiển trách để dạy con về hậu quả.)
    • Example: “He received a chastisement for his carelessness, which helped him to be more careful in the future.” (Anh ta nhận được một lời nhắc nhở vì sự cẩu thả của mình, điều này giúp anh ta cẩn thận hơn trong tương lai.)

3. Một hình thức trừng phạt trước đây (hơn hẳn "punishment"):

  • Historical context: Trong các tác phẩm lịch sử, "chastisement" thường được dùng để biểu thị một hình phạt cổ xưa hoặc hệ thống trừng phạt lâu đời hơn, không mang sắc thái nặng nề như "punishment" ngày nay.
    • Example: "The king issued a decree of chastisement for those who dared to defy his authority." (Vua đã ban hành một sắc lệnh hình phạt những ai dám phản đối quyền lực của mình.)

So sánh với các từ tương đồng:

Từ Nghĩa Ngữ cảnh sử dụng
Punishment Hình phạt nặng nề Thông thường, hàng ngày
Penalty Hình phạt (kinh tế) Luật pháp, thể thao
Rebuke Lời khiển trách Cá nhân, không trang trọng
Correction Sửa sai, dạy dỗ Dạy dỗ, hướng dẫn
Chastisement Hình phạt nhẹ nhàng, khôn ngoan Văn phong trang trọng, lịch sự

Lưu ý: “Chastisement” là một từ ít được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nhiều người có thể không quen thuộc với nó. Nếu không chắc chắn, hãy sử dụng các từ thay thế như "punishment," "penalty," hoặc "correction."

Bạn có muốn tôi đưa thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "chastisement" trong một tình huống nào đó không?


Bình luận ()