Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
chastisement nghĩa là trừng phạt. Học cách phát âm, sử dụng từ chastisement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
trừng phạt
Từ "chastisement" (tội, hình phạt) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈtʃæstɪˌsɛmən])
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "chastisement" trong tiếng Anh có nghĩa là hình phạt, trừng phạt, khiển trách. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong văn phong trang trọng và mang sắc thái lịch sự hơn so với các từ như "punishment" hoặc "penalty."
Dưới đây là cách sử dụng từ "chastisement" trong các ngữ cảnh khác nhau:
So sánh với các từ tương đồng:
| Từ | Nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng |
|---|---|---|
| Punishment | Hình phạt nặng nề | Thông thường, hàng ngày |
| Penalty | Hình phạt (kinh tế) | Luật pháp, thể thao |
| Rebuke | Lời khiển trách | Cá nhân, không trang trọng |
| Correction | Sửa sai, dạy dỗ | Dạy dỗ, hướng dẫn |
| Chastisement | Hình phạt nhẹ nhàng, khôn ngoan | Văn phong trang trọng, lịch sự |
Lưu ý: “Chastisement” là một từ ít được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nhiều người có thể không quen thuộc với nó. Nếu không chắc chắn, hãy sử dụng các từ thay thế như "punishment," "penalty," hoặc "correction."
Bạn có muốn tôi đưa thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "chastisement" trong một tình huống nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()