awkwardness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

awkwardness nghĩa là vụng về. Học cách phát âm, sử dụng từ awkwardness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ awkwardness

awkwardnessnoun

vụng về

/ˈɔːkwədnəs//ˈɔːkwərdnəs/

Từ "awkwardness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • aw - như âm "aw" trong "saw"
  • kwərd - gần giống "weird" nhưng ngắn hơn và nhấn vào âm "er"
  • nəs - như âm "ness" trong "tennis"

Tổng hợp lại, phát âm gần đúng là: /ˈɔːkwərdnəs/

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện nghe và luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ awkwardness trong tiếng Anh

Từ "awkwardness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự khó chịu, ngượng ngùng, lúng túng, hoặc bất tiện trong giao tiếp hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác hoặc tình huống khiến người ta cảm thấy không thoải mái, bối rối, hoặc thiếu tự nhiên.

Dưới đây là cách sử dụng từ "awkwardness" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cảm xúc:

  • "I felt a wave of awkwardness when he made that comment." (Tôi cảm thấy một làn sóng ngượng ngùng khi anh ta nói điều đó.)
  • "The awkwardness of the situation made her cheeks blush." (Sự khó chịu trong tình huống khiến má cô đỏ bừng.)
  • "He tried to laugh it off, but the awkwardness lingered." (Anh ta cố gắng vờ tỏ ra vui vẻ, nhưng sự khó chịu vẫn còn đó.)

2. Mô tả tình huống:

  • "There was a palpable awkwardness in the room after the announcement." (Có một sự khó chịu rõ ràng trong phòng sau khi thông báo.)
  • "The silence filled with awkwardness as they struggled to find a topic to discuss." (Sự im lặng tràn ngập sự khó chịu khi họ cố gắng tìm một chủ đề để thảo luận.)
  • "The awkwardness of the handshake added to his discomfort." (Sự khó chịu trong cái bắt tay đã góp phần làm anh ta khó chịu hơn.)

3. Thể hiện sự bất tiện:

  • "The design of this chair is unnecessarily awkward." (Thiết kế của chiếc ghế này vô tình bất tiện.)
  • "I found the room to be quite awkward and difficult to navigate." (Tôi thấy căn phòng khá bất tiện và khó di chuyển.)

Các từ đồng nghĩa của "awkwardness":

  • Uncomfortable
  • Embarrassing
  • Stilted
  • Strange
  • Unnatural
  • Lame

Ví dụ tổng hợp:

  • "Despite his efforts to be polite, a noticeable awkwardness filled the conversation." (Mặc dù anh ấy cố gắng lịch sự, nhưng sự ngượng ngùng rõ ràng đã tràn ngập cuộc trò chuyện.)
  • "She had to navigate a delicate situation with a lot of awkwardness and diplomacy." (Cô phải vượt qua một tình huống khó xử với nhiều sự ngượng ngùng và ngoại giao.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "awkwardness" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()