stiffness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stiffness nghĩa là Độ cứng. Học cách phát âm, sử dụng từ stiffness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stiffness

stiffnessnoun

Độ cứng

/ˈstɪfnəs//ˈstɪfnəs/

Chào bạn,

Từ "stiffness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • stif-fess

Phần gạch đầu dòng (ˌstɪf.fəs) chỉ cách phát âm gần đúng.

  • stif (giống như "stiff" nhưng ngắn hơn)
  • fess (giống như "fess" trong "obsession")

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stiffness trong tiếng Anh

Từ "stiffness" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Sự cứng nhắc, khựng lại (Physical Stiffness):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, mô tả sự khó khăn trong việc uốn cong, xoay hoặc dịch chuyển một vật thể hoặc cơ thể.
  • Ví dụ:
    • “The ice was extremely stiff and difficult to skate on.” (Trượt băng rất cứng và khó trượt.)
    • “The child had a stiff neck after sleeping in an awkward position.” (Trẻ em bị cổ cứng sau khi ngủ ở tư thế khó.)
    • “After the injury, his leg became very stiff and he needed physical therapy.” (Sau chấn thương, chân anh ấy trở nên rất cứng và cần vật lý trị liệu.)
  • Từ đồng nghĩa: rigidity, hardness, brittleness

2. Sự uốn lượn, cứng đờ (Emotional Stiffness):

  • Định nghĩa: Sử dụng để mô tả sự thiếu linh hoạt, cự tuyệt thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng. Thường liên quan đến sự bảo thủ, khó chấp nhận những thay đổi.
  • Ví dụ:
    • “His stiffness in the face during the conversation made it clear he wasn’t interested.” (Sự cứng đờ trên khuôn mặt của anh ấy trong cuộc trò chuyện cho thấy anh ấy không quan tâm.)
    • “She struggled with stiffness in her response to the criticism, refusing to admit any fault.” (Cô ấy gặp khó khăn trong việc cởi mở phản hồi lại lời chỉ trích, từ chối thừa nhận bất kỳ sai sót nào.)
  • Từ đồng nghĩa: inflexibility, rigidity, unyieldingness

3. Độ cứng (Mechanical Stiffness):

  • Định nghĩa: Trong kỹ thuật và vật lý, "stiffness" mô tả khả năng chống lại sự biến dạng dưới tác động của lực. Một vật thể có độ cứng cao sẽ ít biến dạng hơn khi chịu lực.
  • Ví dụ:
    • “The steel beam has a high stiffness, making it ideal for supporting heavy loads.” (Cụm thép có độ cứng cao, khiến nó lý tưởng để chịu tải trọng lớn.)
    • “Engineers measure the stiffness of materials to ensure stability in structures.” (Kỹ sư đo độ cứng của vật liệu để đảm bảo sự ổn định trong các công trình.)

4. (Ít dùng) Sự cứng đờ của các khớp (Joint Stiffness) - Thường dùng trong y khoa.

Lưu ý:

  • Dạng đảo ngữ (Negative Form): "Lack of stiffness" – thiếu sự linh hoạt, cứng nhắc.
  • Dạng so sánh (Comparative Form): "More stiff" – cứng hơn.
  • Dạng tương đối (Relative Form): "Stiffer" – cứng hơn (dùng trong mệnh đề quan hệ).

Để hiểu rõ cách sử dụng "stiffness" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm ngữ cảnh hoặc câu bạn muốn sử dụng từ này. Ví dụ: "Tôi muốn nói về một người có sự 'stiffness' trong giao tiếp."


Bình luận ()