defraud là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defraud nghĩa là ăn gian. Học cách phát âm, sử dụng từ defraud qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defraud

defraudverb

ăn gian

/dɪˈfrɔːd//dɪˈfrɔːd/

Từ "defraud" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Phân tích cách phát âm:

  • de-: Phát âm giống như tiếng Việt "de" trong "đồ"
  • fraud: Phát âm giống như tiếng Việt "frô" (nhấn vào âm "r") + "ôrd" (gần như "ord" trong "chord")

Lưu ý: Âm "a" trong "fraud" được phát âm như âm "a" trong "father".

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ defraud trong tiếng Anh

Từ "defraud" trong tiếng Anh có nghĩa là lừa gạt, chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích bằng cách lừa dối. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến hành vi gian dối, lừa đảo để trục lợi. Dưới đây là cách sử dụng từ "defraud" một cách chính xác và chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • To defraud someone of something: Lừa gạt ai đó, chiếm đoạt tài sản, lợi ích, quyền lợi của họ một cách bất công. Nghĩa là lấy một thứ gì đó mà người khác có quyền hoặc sở hữu, thường là bằng cách lừa dối, gian lận.
  • To deceive someone in order to gain an advantage: Lừa dối ai đó để có lợi, thường là tài chính hoặc vật chất.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • Passive voice (chủ động bị động):
    • "He was defrauded out of his savings by a fake investment scheme." (Anh ta bị lừa gạt mất tiền tiết kiệm của mình bởi một kế hoạch đầu tư giả mạo.)
    • "The company was accused of defrauding its customers." (Công ty bị cáo buộc lừa đảo khách hàng của mình.)
  • Active voice (chủ động):
    • "The con artist defrauded dozens of elderly people out of their life savings." (Kẻ lừa đảo đã lừa gạt hàng chục người cao tuổi mất toàn bộ tiền tiết kiệm trong cuộc đời.)
    • "The lawyer defrauded his clients by charging excessive fees." (Luật sư đã lừa đảo khách hàng của mình bằng cách tính phí quá cao.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Deceive (gian dối)
  • Trick (lừa)
  • Cheat (gian lận)
  • Swindle (lừa gạt)
  • Dupe (lừa dối)
  • Rip off (lừa gạt, chiếm đoạt)

4. Ví dụ khác:

  • "The insurance company defrauded the victims by offering inadequate compensation." (Công ty bảo hiểm đã lừa gạt nạn nhân bằng cách đưa ra mức bồi thường không đầy đủ.)
  • "He was defrauded of his identity and had to spend months recovering his credit." (Anh ta bị đánh cắp danh tính và phải mất vài tháng để lấy lại lịch sử tín dụng của mình.)

5. Lưu ý:

  • “Defraud” thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc liên quan đến hành vi phạm tội.
  • Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn “deceive” vì nó nhấn mạnh đến hành vi chiếm đoạt một thứ gì đó mà người khác có quyền.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “defraud” trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()